闪烁的爱情第二季
本剧改编自同名漫画,分两季播出,讲述了性格坦率温柔的高中生木下仁菜子(福本莉子 饰),在还未体会过“恋爱”这种感情的状态下,日复一日地过着平静的生活。某天,在放学回家的电车上,她与同班同学一之濑莲(高桥恭平 饰)相遇,渐渐被莲隐藏在心底的温柔所吸引。仁菜子内心像是被什么刺中了一般感到痛苦难耐,但她对莲的思念也一天天不断加深……终于,意识到这份情感就是“恋爱”的仁菜子,下定决心向莲表达了自己的心意,然而——
本剧改编自同名漫画,分两季播出,讲述了性格坦率温柔的高中生木下仁菜子(福本莉子 饰),在还未体会过“恋爱”这种感情的状态下,日复一日地过着平静的生活。某天,在放学回家的电车上,她与同班同学一之濑莲(高桥恭平 饰)相遇,渐渐被莲隐藏在心底的温柔所吸引。仁菜子内心像是被什么刺中了一般感到痛苦难耐,但她对莲的思念也一天天不断加深……终于,意识到这份情感就是“恋爱”的仁菜子,下定决心向莲表达了自己的心意,然而——
Danh sách tập
5 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 闪烁的爱情第二季 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 闪烁的爱情第二季 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
闪烁的爱情第二季 có bao nhiêu tập?
闪烁的爱情第二季 có 5 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
闪烁的爱情第二季 thuộc thể loại gì?
闪烁的爱情第二季 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2026日本.
Có thể bạn thích
Chúng ta chỉ có thể sử dụng phép thuật một lần trong đời
Kịch · Nhật Bản
Tình Yêu Lấp Lánh Mùa 1
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
102 Đề Xuất
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Chuyện phiếm #Sự thật ○○ cô ấy muốn biết
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Tình yêu thuần khiết bất hòa
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hãy kết hôn giả
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hành Trình Tuổi Trẻ Mùa 1
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hành Trình Tuổi Trẻ Mùa 2
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
绝对会变成BL的世界VS绝不想变成BL的男人最终章
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
部长和社畜的结婚令人着急 特别篇
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
反正与我无关~某律师的真实工作~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
匿名者 警视厅“键盘杀人”对策室
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
量产型璃子-最后的模型女子的人生组装记-
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Cuộc sống tân hôn rực lửa của đôi trẻ ~ 0 ngày hẹn hò, bắt đầu yêu từ hôn nhân ~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
苍井优X4个谎言
日剧 · 日本

TonBoVPN
Node độc quyền ChatGPT · Claude · Gemini
Kèm mở khóa Netflix / Disney+ chất lượng cao
Dùng thử miễn phí →
TonBoVPN
AI công việc + đường truyền độc quyền
小夫妻的火烤新婚生活?交往0天 从结婚开始恋爱吧?
Phim truyền hình Nhật Bản · 日本
明明是为你好~男人们的“失败学”审判~
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
未成年~未成熟的我们正笨拙前行中~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
岂有此理~茑重繁华如梦故事~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
烟蓝雨后晴
日剧 · 日本