死亡笔记
Đạo diễn:
姜军
梁倩(曹斐然 饰)自小就失去了父母,孤苦伶仃的生活在孤儿院中。奶奶的出现给梁倩灰暗的生活带来了新的希望,奶奶将梁倩带回家,精心照料,渐渐的,梁倩从曾经那个灰头土脸的小姑娘,出落成了亭亭玉立的美人。 虽然拥有温婉美丽的外表,但梁倩的个性却格外的叛逆,干了许多莽撞而疯狂的事情。奶奶因为无法接受梁倩未婚先孕的事实,突发脑溢血去世了,追悔莫及的梁倩在奶奶的遗物中发现了一本神秘的笔记本,其中记载了自己的前世今生。梁倩决定守着奶奶留下的大房子,生下腹中的孩子,然而,一个陌生女租客的到来却令梁倩的生活再度陷入到了疯狂的危险和阴谋之中。
梁倩(曹斐然 饰)自小就失去了父母,孤苦伶仃的生活在孤儿院中。奶奶的出现给梁倩灰暗的生活带来了新的希望,奶奶将梁倩带回家,精心照料,渐渐的,梁倩从曾经那个灰头土脸的小姑娘,出落成了亭亭玉立的美人。 虽然拥有温婉美丽的外表,但梁倩的个性却格外的叛逆,干了许多莽撞而疯狂的事情。奶奶因为无法接受梁倩未婚先孕的事实,突发脑溢血去世了,追悔莫及的梁倩在奶奶的遗物中发现了一本神秘的笔记本,其中记载了自己的前世今生。梁倩决定守着奶奶留下的大房子,生下腹中的孩子,然而,一个陌生女租客的到来却令梁倩的生活再度陷入到了疯狂的危险和阴谋之中。
Danh sách tập
12 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 死亡笔记 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 死亡笔记 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
死亡笔记 có bao nhiêu tập?
死亡笔记 có 12 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
死亡笔记 thuộc thể loại gì?
死亡笔记 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2016大陆.
Có thể bạn thích
死亡笔记美版
恐怖片 · 大陆
Serizawa trong nhóm Sun Corner có cảm giác không ổn trước mặt tôi
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Lớp học của nữ thần ~Sách trắng về thanh niên pháp luật~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hòa tấu
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
便利店兄弟 柔情便利店门司港小金村门市
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Một ngày nọ, đồ lót của cô ấy
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Đêm đó tôi mang thai đứa con của tổng thống
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Bạn trai trả thù Tổng thống lém lỉnh có bộ mặt khác
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Bác sĩ sô cô la
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Sandwich Bơ Đậu Phộng
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Noir Nhật Bản - Cuộc Nổi Loạn Của Tội Phạm Y -
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Nếu nó phù hợp với đôi tai của bạn
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Lộ mặt
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Punch-Drunk Woman còn vài ngày nữa mới vượt ngục Phần 2
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
政盗鲁邦
日剧 · 日本
正确答案未知
日剧 · 日本
Chuyện tình trinh thám
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Liệu tôi có thể yêu hết mình được không?
日剧 · 日本
Ryuuzakura
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Bác thích đồ dùng dễ thương
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
