长闲之庭
朝比奈元子(桥本爱 饰)是一名在研究生院学习德语的女学生,因为个性内向,元子常常感到自己无法顺利的融入集体之中,并且为此而感到非常困扰。一天,教授榊郁夫(田中泯 饰)夸赞了元子的日语,令其如沐春风,从这一天起,元子开始留心起这位年迈但是温文尔雅的老教授,在他的身上,元子感受到了一股非常强烈的吸引力。 在参加集训的过程里,元子结识了田中莲(工藤阿须加 饰)和其爱慕者树里,这又是一段令人动容的虐恋。田中和树里的悲欢离合让元子决定将自己的心意向郁夫坦白。后者真的会接受这样一段注定不可能被世俗所接纳的感情吗?
朝比奈元子(桥本爱 饰)是一名在研究生院学习德语的女学生,因为个性内向,元子常常感到自己无法顺利的融入集体之中,并且为此而感到非常困扰。一天,教授榊郁夫(田中泯 饰)夸赞了元子的日语,令其如沐春风,从这一天起,元子开始留心起这位年迈但是温文尔雅的老教授,在他的身上,元子感受到了一股非常强烈的吸引力。 在参加集训的过程里,元子结识了田中莲(工藤阿须加 饰)和其爱慕者树里,这又是一段令人动容的虐恋。田中和树里的悲欢离合让元子决定将自己的心意向郁夫坦白。后者真的会接受这样一段注定不可能被世俗所接纳的感情吗?
Danh sách tập
24 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 长闲之庭 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 长闲之庭 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
长闲之庭 có bao nhiêu tập?
长闲之庭 có 24 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
长闲之庭 thuộc thể loại gì?
长闲之庭 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2019日本.
Có thể bạn thích
Cô Gái Vượt Thời Gian 2010
Phim Lãng Mạn · Nhật Bản
丁香花开的兽道第二季
日本剧 · 日本
Quái vật nở hoa tử đinh hương
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Cô Gái Vượt Thời Gian [Bình Luận Phim Và Truyền Hình]
Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Nhật Bản
Người ăn xin
Kịch · Nhật Bản
Sổ Y bạ của Chúa
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Serizawa trong nhóm Sun Corner có cảm giác không ổn trước mặt tôi
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Lớp học của nữ thần ~Sách trắng về thanh niên pháp luật~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hòa tấu
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
便利店兄弟 柔情便利店门司港小金村门市
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Một ngày nọ, đồ lót của cô ấy
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Đêm đó tôi mang thai đứa con của tổng thống
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Bạn trai trả thù Tổng thống lém lỉnh có bộ mặt khác
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Bác sĩ sô cô la
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Sandwich Bơ Đậu Phộng
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Noir Nhật Bản - Cuộc Nổi Loạn Của Tội Phạm Y -
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Nếu nó phù hợp với đôi tai của bạn
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Lộ mặt
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Punch-Drunk Woman còn vài ngày nữa mới vượt ngục Phần 2
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
正确答案未知
日剧 · 日本
