黑色止血钳
偏处地方的东城大学医学部附属医院,凭借佐伯清刚(内野圣阳 饰)出神入化般的“佐伯式”心脏二瓣膜修复手术而举国闻名,佐伯教授仪式般的黑色止血钳更为他增添了几许神话色彩。与之形成对立关系的,则是综合实力远在东城大之上的帝华大学医院部附属医院,该院的西崎启介教授(市川猿之助 饰)与佐伯教授围绕着日本综合外科学会会长的宝座展开了激烈的角逐。为此,西崎派出得意门生高阶权太(小泉孝太郎 饰)潜入敌营,试图通过最新的医疗器械撼动佐伯的地位。然而,佐伯麾下还有一个令所有医生头疼的人物。此人名叫渡海征司郎(二宫和也 饰),他凭借高超的外科技巧拯救了一条条濒危的生命,但是毒舌外加阴暗的性格让他成为可怕的恶魔医生。怀着不可告人的目的,渡海卷入了佐伯和西崎的纷争之中……
偏处地方的东城大学医学部附属医院,凭借佐伯清刚(内野圣阳 饰)出神入化般的“佐伯式”心脏二瓣膜修复手术而举国闻名,佐伯教授仪式般的黑色止血钳更为他增添了几许神话色彩。与之形成对立关系的,则是综合实力远在东城大之上的帝华大学医院部附属医院,该院的西崎启介教授(市川猿之助 饰)与佐伯教授围绕着日本综合外科学会会长的宝座展开了激烈的角逐。为此,西崎派出得意门生高阶权太(小泉孝太郎 饰)潜入敌营,试图通过最新的医疗器械撼动佐伯的地位。然而,佐伯麾下还有一个令所有医生头疼的人物。此人名叫渡海征司郎(二宫和也 饰),他凭借高超的外科技巧拯救了一条条濒危的生命,但是毒舌外加阴暗的性格让他成为可怕的恶魔医生。怀着不可告人的目的,渡海卷入了佐伯和西崎的纷争之中……
Danh sách tập
10 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 黑色止血钳 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 黑色止血钳 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
黑色止血钳 có bao nhiêu tập?
黑色止血钳 có 10 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
黑色止血钳 thuộc thể loại gì?
黑色止血钳 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2018日本.
Có thể bạn thích
Khi lời cầu nguyện kết thúc
Kịch · Nhật Bản
Naoki Hansawa
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
别班 第2季
日本剧 · 日本
Bảy Phiên
Kịch · Nhật Bản
Rồng Sakura 2
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Betsuban Phần 2
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Giáo Viên Lớp 3B Kinpachi Mùa 4
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Sống 2023
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hansawa Naoki 2
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
3年B班金八老师第4季
日本剧 · 日本
Tôi Muốn Làm Cái Vỏ
Kịch · Nhật Bản
Khi lời cầu nguyện kết thúc [Bình luận phim và truyền hình]
Bình luận phim và truyền hình · Nhật Bản
Lãng mạn trong không khí
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Lớp học đặc biệt
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Rikuo
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Nam Cực 2011
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Serizawa trong nhóm Sun Corner có cảm giác không ổn trước mặt tôi
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Lớp học của nữ thần ~Sách trắng về thanh niên pháp luật~
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
Hòa tấu
Phim truyền hình Nhật Bản · Nhật Bản
便利店兄弟 柔情便利店门司港小金村门市
Phim Truyền Hình Nhật Bản · Nhật Bản
