兄弟
Đạo diễn:
吉姆·谢里丹
山姆(托比•马奎尔 Tobey Maguire 饰)到监狱接刑满释放的弟弟汤米(杰克•吉伦哈尔 Jake Gyllenhaal 饰)。回家后,母亲热烈欢迎,但父亲冷嘲热讽。山姆在美军海军陆战队服役,被派去阿富汗,因此这次聚会除了给汤米接风,也是在为山姆送行。父亲总拿完美的山姆跟差劲的汤米相比,令后者愤然离去。山姆依依不舍地跟爱妻格蕾丝(娜塔莉•波特曼 Natalie Portman 饰)和两个女儿告别,奔赴沙场。不幸的是,他所乘坐的黑鹰直升机被击落,他跟下属被俘。慑于阿富汗暴徒的淫威,山姆被迫就范,亲手杀害了下属,此事令他内心充满矛盾。后方以为山姆阵亡,全家人沉浸在悲痛中。痛醒的汤米决心改变自己,慢慢融入了家庭,不但父子关系有所缓和,而且还跟格蕾丝和孩子们相互抚慰,产生了微妙的感情。此时却传来了山姆幸存的消息……
山姆(托比•马奎尔 Tobey Maguire 饰)到监狱接刑满释放的弟弟汤米(杰克•吉伦哈尔 Jake Gyllenhaal 饰)。回家后,母亲热烈欢迎,但父亲冷嘲热讽。山姆在美军海军陆战队服役,被派去阿富汗,因此这次聚会除了给汤米接风,也是在为山姆送行。父亲总拿完美的山姆跟差劲的汤米相比,令后者愤然离去。山姆依依不舍地跟爱妻格蕾丝(娜塔莉•波特曼 Natalie Portman 饰)和两个女儿告别,奔赴沙场。不幸的是,他所乘坐的黑鹰直升机被击落,他跟下属被俘。慑于阿富汗暴徒的淫威,山姆被迫就范,亲手杀害了下属,此事令他内心充满矛盾。后方以为山姆阵亡,全家人沉浸在悲痛中。痛醒的汤米决心改变自己,慢慢融入了家庭,不但父子关系有所缓和,而且还跟格蕾丝和孩子们相互抚慰,产生了微妙的感情。此时却传来了山姆幸存的消息……
Danh sách tập
1 tập
Có thể bạn thích
Chân Trái Của Tôi
Kịch · Ireland, Vương quốc Anh
Nhân Danh Cha (bình luận cốt truyện)
Bình luận phim và truyền hình · Ireland, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Bản thảo bí mật
Kịch · Ireland
Ngôi Nhà Mơ Ước
Kịch · Hoa Kỳ
Tình Anh Em [Bình Luận Phim Và Truyền Hình]
Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hoa Kỳ
Đời Này Không Hối Tiếc [Bình Luận Phim Và Truyền Hình]
Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Ireland \/ Vương quốc Anh
Bàn chân trái của tôi(Bình luận phim và truyền hình)
Derry Power / Hugh O'Connor / Britta Smith / Adrian Dunbar / Daniel Reddenton / Naomi Sheridan · Jim Sheridan
Blood Brothers [Bình luận phim và truyền hình]
Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hoa Kỳ
Nhân Danh Cha [Bình Luận Phim Và Truyền Hình]
Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Ireland / Vương quốc Anh / Hoa Kỳ
Nhân Danh Cha
Kịch · Khác
Sống chết làm giàu
Kịch · Hoa Kỳ
Anh em [Bình luận phim và truyền hình]
Ethan Suplee / Arron Schiffer / Ray Prewitt · Jim Sheridan
Nhân danh tình yêu
Phim truyền hình trong nước · Hoa Kỳ
普通人的战争
战争片 · 美国
Lính quỷ
Phim Chiến Tranh · Hoa Kỳ
Chiến Binh Da Màu Thế Chiến II
Phim Chiến Tranh · Hoa Kỳ
Bão Georgia
Phim Chiến Tranh · Hoa Kỳ
Cuộc tấn công trong ngày
Phim Chiến Tranh · Hoa Kỳ
Chiến tranh hạt nhân giả tưởng
Phim chiến tranh · Hoa Kỳ
Thiếu tá Dundee
Phim chiến tranh · Hoa Kỳ
