铁窗喋血【影视解说】 - HD

铁窗喋血【影视解说】 - 影视解说 (1967)
影视解说
1967
美国

Lucas Jackson(保罗?纽曼 Paul Newman 饰),一个越战的退伍兵,在一个喝醉酒的夜里拆掉了镇上的停车计时器而被判两年的监禁。一开始,他就挑战监狱里的领袖人物Dragline(乔治?肯尼迪 George Kennedy 饰)。Dragline个头比Lucas大得多,把Lucas打得毫无还手之力,但Lucas却一直拒绝屈服,因此赢得了Dragline的尊重。而在监狱的扑克比赛中,Lucas屡屡取胜,得名Cool Hand Luke。Lucas的母亲和侄子的来访让他备受鼓舞,虽然他在监狱里要忍受许多恶劣的环境和非人的待遇,但他依旧对前途充满了希望。然而母亲的逝世却让他陷入了深深的痛苦。他比之前更想要逃狱,然而一次次的失败,和监狱长的无情,让他的路越来越难走…… 本片获奥斯卡最佳男配角奖。

Danh sách tập

1 tập

Nội dung

Lucas Jackson(保罗?纽曼 Paul Newman 饰),一个越战的退伍兵,在一个喝醉酒的夜里拆掉了镇上的停车计时器而被判两年的监禁。一开始,他就挑战监狱里的领袖人物Dragline(乔治?肯尼迪 George Kennedy 饰)。Dragline个头比Lucas大得多,把Lucas打得毫无还手之力,但Lucas却一直拒绝屈服,因此赢得了Dragline的尊重。而在监狱的扑克比赛中,Lucas屡屡取胜,得名Cool Hand Luke。Lucas的母亲和侄子的来访让他备受鼓舞,虽然他在监狱里要忍受许多恶劣的环境和非人的待遇,但他依旧对前途充满了希望。然而母亲的逝世却让他陷入了深深的痛苦。他比之前更想要逃狱,然而一次次的失败,和监狱长的无情,让他的路越来越难走…… 本片获奥斯卡最佳男配角奖。

Mẹo tăng năng suất:

Phát hiện mạng công cộng trong giờ làm việc. Dùng Tongbao VPN để truy cập ổn định ChatGPT / Claude / Notion / Slack.

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

222ms

Chậm

Node HK

47ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

92ms

Trung bình

Node SG

52ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua Tongbao VPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Sự sống sót của đau khổ - Kịch 19760
Kịch

Sự sống sót của đau khổ

Kịch · Vương quốc Anh, Hoa Kỳ

Năm 1939, Đức Quốc xã đã đưa hàng trăm người Do Thái trốn thoát từ mọi tầng lớp xã hội lên một con tàu sang trọng với sự phô trương rầm rộ và đưa họ đến Havana, Cuba để ẩn náu. Tuy nhiên, khi tàu cập cảng Havana, chính phủ Cuba đã từ chối nhập cảnh các hành khách Do Thái trên tàu theo chính sách nhập cư nghiêm ngặt của nước này. Trên thực tế, Đức Quốc xã đã mong đợi một kết quả như vậy từ lâu và đây chính xác là điều họ muốn thấy. Khi những người lưu vong rời Havana, chính phủ Đức có thể dùng điều này để chứng minh rằng người Do Thái là chủng tộc không được lòng dân nhất thế giới, từ đó tìm ra lý do hợp lý cho chính sách thanh lọc sắc tộc của Hitler.
Một số người cho rằng nội dung của bộ phim này thật ớn lạnh, nhưng cái kết của "The Last Life" vẫn mang đến cho người ta một tia hy vọng: phụ đề cho chúng ta biết rằng hầu hết hành khách trên tàu cuối cùng đã thoát khỏi thảm họa và sống sót. - 剧情片 19760
剧情片

Năm 1939, Đức Quốc xã đã đưa hàng trăm người Do Thái trốn thoát từ mọi tầng lớp xã hội lên một con tàu sang trọng với sự phô trương rầm rộ và đưa họ đến Havana, Cuba để ẩn náu. Tuy nhiên, khi tàu cập cảng Havana, chính phủ Cuba đã từ chối nhập cảnh các hành khách Do Thái trên tàu theo chính sách nhập cư nghiêm ngặt của nước này. Trên thực tế, Đức Quốc xã đã mong đợi một kết quả như vậy từ lâu và đây chính xác là điều họ muốn thấy. Khi những người lưu vong rời Havana, chính phủ Đức có thể dùng điều này để chứng minh rằng người Do Thái là chủng tộc không được lòng dân nhất thế giới, từ đó tìm ra lý do hợp lý cho chính sách thanh lọc sắc tộc của Hitler. Một số người cho rằng nội dung của bộ phim này thật ớn lạnh, nhưng cái kết của "The Last Life" vẫn mang đến cho người ta một tia hy vọng: phụ đề cho chúng ta biết rằng hầu hết hành khách trên tàu cuối cùng đã thoát khỏi thảm họa và sống sót.

剧情片 · 英国,美国

火爆猛金钢 - 剧情片 1979
5.0
剧情片

火爆猛金钢

剧情片 · 英国

丛林奇航【影视解说】 - 影视解说 20210
影视解说

丛林奇航【影视解说】

影视解说 · 美国

星球大战【影视解说】 - 影视解说 19770
影视解说

星球大战【影视解说】

影视解说 · 美国

极地诡变【影视解说】 - 影视解说 20110
影视解说

极地诡变【影视解说】

影视解说 · 美国

凯特【影视解说】 - 影视解说 20210
影视解说

凯特【影视解说】

影视解说 · 美国

以眼还眼【影视解说】 - 影视解说 19960
影视解说

以眼还眼【影视解说】

影视解说 · 美国

锈色小溪【影视解说】 - 影视解说 20180
影视解说

锈色小溪【影视解说】

影视解说 · 美国

谎言背后【影视解说】 - 影视解说 20000
影视解说

谎言背后【影视解说】

影视解说 · 美国

索命倒数【影视解说】 - 影视解说 20190
影视解说

索命倒数【影视解说】

影视解说 · 美国

思·裂【影视解说】 - 影视解说 20160
影视解说

思·裂【影视解说】

影视解说 · 美国

瑞士家庭鲁宾逊【影视解说】 - 影视解说 19600
影视解说

瑞士家庭鲁宾逊【影视解说】

影视解说 · 美国

机密真相【影视解说】 - 影视解说 20120
影视解说

机密真相【影视解说】

影视解说 · 美国

洛奇3【影视解说】 - 影视解说 19820
影视解说

洛奇3【影视解说】

影视解说 · 美国

阁楼里的情人【影视解说】 - 影视解说 20170
影视解说

阁楼里的情人【影视解说】

影视解说 · 美国

月色撩人【影视解说】 - 影视解说 19870
影视解说

月色撩人【影视解说】

影视解说 · 美国

再世人狗缘【影视解说】 - 影视解说 19950
影视解说

再世人狗缘【影视解说】

影视解说 · 美国

遗传厄运【影视解说】 - 影视解说 20180
影视解说

遗传厄运【影视解说】

影视解说 · 美国

出租车司机【影视解说】 - 影视解说 19760
影视解说

出租车司机【影视解说】

影视解说 · 美国