纽约黑帮纪实
出品四届艾美奖最佳影集《广告狂人》、两届艾美奖最佳影集《绝命毒师》、艾美奖提名作品《谋杀》和金球奖最佳影集提名及美国最高收视作品《行尸走肉》的金奖电视网AMC即将推出旗下首部自制纪实迷你影集《纽约黑帮纪实》(The Making of The Mob: New York)。全片采用半纪录片、半剧情片(Docu-drama)的模式,讲述Charles “Lucky” Luciano,、Meyer Lansky、Benjamin “Bugsy” Siegel等人由街边的年轻混混崛起成为涉足私酒走私生意,双手沾满鲜血、恶贯满盈的黑帮匪徒的坎坷历程。 这部八集史诗影集由艾美奖最佳男主角雷·利奥塔担纲旁白,帮助美国历史频道打造《造就美国的人》、《世界大战》等艾美奖获奖纪实影集的Stephen David Entertainment监制。 除了场景再现和历史影像...
出品四届艾美奖最佳影集《广告狂人》、两届艾美奖最佳影集《绝命毒师》、艾美奖提名作品《谋杀》和金球奖最佳影集提名及美国最高收视作品《行尸走肉》的金奖电视网AMC即将推出旗下首部自制纪实迷你影集《纽约黑帮纪实》(The Making of The Mob: New York)。全片采用半纪录片、半剧情片(Docu-drama)的模式,讲述Charles “Lucky” Luciano,、Meyer Lansky、Benjamin “Bugsy” Siegel等人由街边的年轻混混崛起成为涉足私酒走私生意,双手沾满鲜血、恶贯满盈的黑帮匪徒的坎坷历程。 这部八集史诗影集由艾美奖最佳男主角雷·利奥塔担纲旁白,帮助美国历史频道打造《造就美国的人》、《世界大战》等艾美奖获奖纪实影集的Stephen David Entertainment监制。 除了场景再现和历史影像...
Danh sách tập
8 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 纽约黑帮纪实 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 纽约黑帮纪实 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
纽约黑帮纪实 có bao nhiêu tập?
纽约黑帮纪实 có 8 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
纽约黑帮纪实 thuộc thể loại gì?
纽约黑帮纪实 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2015美国.
Có thể bạn thích
SOS Mùa 9
Phim Truyền Hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Đời Dậu
Phim Truyền Hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Về Nhà Mùa 3
Phim truyền hình Mỹ · Hoa Kỳ
Bên ngoài khuôn viên trường Phần 1
Phim truyền hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Giải Phẫu Grey Mùa 22
Phim truyền hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Thám Tử Trent Mùa 4
Phim Truyền Hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Chicago PD Mùa 13
Phim truyền hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Vụ cháy Chicago mùa 14
Phim Truyền Hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Bóng Rổ Nữ Mùa 2
Phim truyền hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Luật & Trật tự: Đơn vị nạn nhân đặc biệt Phần 27
Phim Truyền Hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
CIA Mùa 1
Phim truyền hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
Metropolis: Sự chuộc lỗi mùa 3
Phim truyền hình Âu Mỹ · Hoa Kỳ
警察世家:波士顿
欧美剧 · 美国
菜鸟老警第七季
欧美剧 · 美国
博斯:传承第三季
欧美剧 · 美国

TonBoVPN
Node độc quyền ChatGPT · Claude · Gemini
Kèm mở khóa Netflix / Disney+ chất lượng cao
Dùng thử miễn phí →
TonBoVPN
AI công việc + đường truyền độc quyền
我变美的那夏天第三季
欧美剧 · 美国
鞋店事务所 第二季
欧美剧 · 美国
希区柯克剧场第四季
欧美剧 · 美国
权欲第三章 第五季
欧美剧 · 美国
狂想行
Julio Torres · 美国