最强囍事粤语 - HD

最强囍事粤语 - 喜剧片 (2011)
5.2
喜剧片
2011
中国大陆,中国香港

Đạo diễn:

陈庆嘉

秦小珍

《最强囍事》豆瓣官方小站:http://site.douban.com/111545/ 化妆师沈美(古天乐 饰)在上一档电视节目时出现了尴尬,原来平素娘娘腔的他为了生活一直在伪装。他化妆学校的同学郑宇强(甄子丹 饰)在深圳一家美容专柜做化妆师,以高超的技巧赢得无数粉丝,但惟独没有俘获初恋女友戴梦妮(刘嘉玲 饰))的芳心。后者为了写小说,总是通过易容来贴近人物。陈奇侠(黄百鸣 饰)是石油大亨,唯一怕的就是他女友Dream(闫妮 饰)。后者因为观看电视节目,成了沈美的粉丝。夫妻俩联手,让沈美签下了合同,成了其化妆品公司的CEO。沈美为钱所动,走马上任,发现公司同事清一色都是美女。身为娘子军的他,有一个朴实的助理简洁(张柏芝 饰)。一次偶然的机会,游艇王子滑溜溜(杜汶泽 饰)看上了简洁,两人开始约会。但是经常受到滑溜溜前女友Victoria(熊黛林 饰)的...

Danh sách tập

1 tập

Nội dung

《最强囍事》豆瓣官方小站:http://site.douban.com/111545/ 化妆师沈美(古天乐 饰)在上一档电视节目时出现了尴尬,原来平素娘娘腔的他为了生活一直在伪装。他化妆学校的同学郑宇强(甄子丹 饰)在深圳一家美容专柜做化妆师,以高超的技巧赢得无数粉丝,但惟独没有俘获初恋女友戴梦妮(刘嘉玲 饰))的芳心。后者为了写小说,总是通过易容来贴近人物。陈奇侠(黄百鸣 饰)是石油大亨,唯一怕的就是他女友Dream(闫妮 饰)。后者因为观看电视节目,成了沈美的粉丝。夫妻俩联手,让沈美签下了合同,成了其化妆品公司的CEO。沈美为钱所动,走马上任,发现公司同事清一色都是美女。身为娘子军的他,有一个朴实的助理简洁(张柏芝 饰)。一次偶然的机会,游艇王子滑溜溜(杜汶泽 饰)看上了简洁,两人开始约会。但是经常受到滑溜溜前女友Victoria(熊黛林 饰)的...

Mẹo tăng năng suất:

Phát hiện mạng công cộng trong giờ làm việc. Dùng Tongbao VPN để truy cập ổn định ChatGPT / Claude / Notion / Slack.

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

183ms

Chậm

Node HK

38ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

63ms

Trung bình

Node SG

53ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua Tongbao VPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Vua Poker [Bình luận phim và truyền hình] - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 20090
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Vua Poker [Bình luận phim và truyền hình]

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hồng Kông, Trung Quốc

戏王之王 - 喜剧片 2007
1.0
喜剧片

戏王之王

喜剧片 · 香港

恋上你的床 - 喜剧片 2003
5.9
喜剧片

恋上你的床

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

恋上你的床粤语 - 喜剧片 2003
5.9
喜剧片

恋上你的床粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

Điều chưa biết: Chạy trốn - Hài kịch 20250
Hài kịch

Điều chưa biết: Chạy trốn

Hài kịch · Trung Quốc đại lục, Hồng Kông

Giai đoạn 2025 - Hài kịch 20250
Hài kịch

Giai đoạn 2025

Hài kịch · Trung Quốc đại lục, Hồng Kông

Ông Thảm Đỏ - Hài kịch 20230
Hài kịch

Ông Thảm Đỏ

Hài kịch · Trung Quốc đại lục, Hồng Kông

Siêu sao bí mật Quảng Đông - Hài kịch 20180
Hài kịch

Siêu sao bí mật Quảng Đông

Hài kịch · Trung Quốc đại lục, Hồng Kông

西游伏妖篇粤语 - 喜剧片 2017
5.5
喜剧片

西游伏妖篇粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

摆渡人 - 喜剧片 2016
4.1
喜剧片

摆渡人

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

十二生肖粤语 - 喜剧片 2012
6.8
喜剧片

十二生肖粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

西游降魔篇粤语 - 喜剧片 2013
7.2
喜剧片

西游降魔篇粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

功夫粤语 - 喜剧片 2004
8.8
喜剧片

功夫粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

美人鱼粤语 - 喜剧片 2016
6.7
喜剧片

美人鱼粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

长江七号粤语 - 喜剧片 2008
7.2
喜剧片

长江七号粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

有招没招之爱情达人 - 喜剧片 2013
3.8
喜剧片

有招没招之爱情达人

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

炮制女朋友粤语 - 喜剧片 2003
4.6
喜剧片

炮制女朋友粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

炮制女朋友国语 - 喜剧片 2003
4.6
喜剧片

炮制女朋友国语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

唐伯虎点秋香2之四大才子国语 - 喜剧片 2010
4.0
喜剧片

唐伯虎点秋香2之四大才子国语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港

唐伯虎点秋香2之四大才子粤语 - 喜剧片 2010
4.0
喜剧片

唐伯虎点秋香2之四大才子粤语

喜剧片 · 中国大陆,中国香港