Đạo diễn:
斯蒂芬·赫瑞克
长发飘飘、面容俊朗的克里斯·科尔兹(Mark Wahlberg 饰)是一个生活在匹兹堡的青年,他是某公司的普通文员,家中条件宽裕,父母宠爱有加,还有一个漂亮的女友艾米莉(珍妮弗·安妮斯顿 Jennifer Aniston 饰),除了当警察的老哥时不时讥讽他外,克里斯的生活可以说无忧无虑。重金属摇滚乐队“钢龙”是克里斯疯狂崇拜的对象,为此他和一众好友组成乐队,专门模仿“钢龙”的曲目,在当地小有名气。 然而,克里斯对“钢龙”的过度狂热导致他与队友冲突连连,最终他被大家扫地出门。一腔愤懑的克里斯在艾米莉的支持下四处寻求发展,恰巧“钢龙”的主唱也因个人问题被迫离队,拥有一把好嗓子的克里斯得到这个千载难逢的机会,成为“钢龙”名副其实的主唱,开始了自己的摇滚之路……
Danh sách tập
1 tập
Nội dung
长发飘飘、面容俊朗的克里斯·科尔兹(Mark Wahlberg 饰)是一个生活在匹兹堡的青年,他是某公司的普通文员,家中条件宽裕,父母宠爱有加,还有一个漂亮的女友艾米莉(珍妮弗·安妮斯顿 Jennifer Aniston 饰),除了当警察的老哥时不时讥讽他外,克里斯的生活可以说无忧无虑。重金属摇滚乐队“钢龙”是克里斯疯狂崇拜的对象,为此他和一众好友组成乐队,专门模仿“钢龙”的曲目,在当地小有名气。 然而,克里斯对“钢龙”的过度狂热导致他与队友冲突连连,最终他被大家扫地出门。一腔愤懑的克里斯在艾米莉的支持下四处寻求发展,恰巧“钢龙”的主唱也因个人问题被迫离队,拥有一把好嗓子的克里斯得到这个千载难逢的机会,成为“钢龙”名副其实的主唱,开始了自己的摇滚之路……
Mẹo tăng năng suất:
Tăng năng suất ngày mai từ tối nay. Tongbao VPN giúp truy cập nhanh công cụ AI & nền tảng văn phòng toàn cầu. Đăng ký nhận 200MB miễn phí.
Trạng thái node văn phòng toàn cầu
Node US-West
252ms
Node HK
47ms
Node JP-Tokyo
92ms
Node SG
82ms
Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua Tongbao VPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.
Có thể bạn thích
Vịt đến Phượng Hoàng
Kịch · Hoa Kỳ
Cuộc sống tươi đẹp
Kịch · Hoa Kỳ
Săn Chó
Kịch · Hoa Kỳ
Chúa không tốt bằng con người
Hài kịch · Hoa Kỳ
迷途之犬
剧情片 · 美国
比尔和泰德历险记
喜剧片 · 美国
生命因你而动听【影视解说】
影视解说 · 美国
生命交响曲【影视解说】
影视解说 · 美国
Bí Mật Nhỏ Của Chúng Ta 2024
Hài kịch · Hoa Kỳ
Lều Ăn Nhẹ
Hài kịch · Hoa Kỳ
Cha mẹ và anh chị em
Hài kịch · Hoa Kỳ
Bom số không
Hài kịch · Hoa Kỳ
Xe tang
Hài kịch · Hoa Kỳ
Tình Yêu Một Mình
Hài kịch · Hoa Kỳ
Khi quân bài đang chống lại anh ta và cuộc đời gọi anh ta là trò lừa bịp, một tay cờ bạc quyến rũ đã thực hiện một thỏa thuận tuyệt vọng với một sát thủ tâm thần để giết anh ta sau hai tuần. Nhưng rồi, cuộc đời đột nhiên bắt đầu đối xử với anh ta như con át chủ bài.
喜剧片 · 美国
Kế hoạch chuyển đổi Beaver
Phim Hoạt Hình · Hoa Kỳ
Cúm (2024)
Hài kịch · Hoa Kỳ
Contry Wayne: Thời gian cho nỗi nhớ
Hài kịch · Hoa Kỳ
Ngày 29 tháng 3, 25-26 NBA mùa giải thường lệ Bulls VS Grizzlies
Bóng rổ · 美国
Taco Gary | | | Hài kịch | |
喜剧片 · 美国