漂亮的李慧珍
Đạo diễn:
赵晨阳
白皓宇(盛一伦 饰)出国念书归来,想要见一见自己曾经的青梅竹马慧珍(迪丽热巴 饰)。曾经,慧珍是前途无量的美少女,但如今,她不过是一介毫不起眼的超市理货员。为了不让白皓宇失望,慧珍找到了自己的白富美闺蜜夏乔(李溪芮 饰),求她假扮自己去和白皓宇见面,哪知道夏乔假戏真做,对白皓宇动了芳心。 慧珍找到了一份杂志社的新工作,让她没有想到的是,自己的上司竟然正是白皓宇,一开始,白皓宇十分看不上大大咧咧傻里傻气的慧珍,但随着时间的推移,白皓宇渐渐在慧珍身上看到了过去的影子,对夏乔和慧珍的真实身份产生了怀疑。与此同时,记者林一木(张彬彬 饰)亦对慧珍展开了热烈的追求。
白皓宇(盛一伦 饰)出国念书归来,想要见一见自己曾经的青梅竹马慧珍(迪丽热巴 饰)。曾经,慧珍是前途无量的美少女,但如今,她不过是一介毫不起眼的超市理货员。为了不让白皓宇失望,慧珍找到了自己的白富美闺蜜夏乔(李溪芮 饰),求她假扮自己去和白皓宇见面,哪知道夏乔假戏真做,对白皓宇动了芳心。 慧珍找到了一份杂志社的新工作,让她没有想到的是,自己的上司竟然正是白皓宇,一开始,白皓宇十分看不上大大咧咧傻里傻气的慧珍,但随着时间的推移,白皓宇渐渐在慧珍身上看到了过去的影子,对夏乔和慧珍的真实身份产生了怀疑。与此同时,记者林一木(张彬彬 饰)亦对慧珍展开了热烈的追求。
Danh sách tập
46 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 漂亮的李慧珍 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 漂亮的李慧珍 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
漂亮的李慧珍 có bao nhiêu tập?
漂亮的李慧珍 có 46 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
漂亮的李慧珍 thuộc thể loại gì?
漂亮的李慧珍 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2017大陆.
Có thể bạn thích
Cặp đôi đồng hành
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Cảm ơn lớp Ba
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Bản tình ca của ánh sáng và bóng tối
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Đây là cảm giác thót tim
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Đuôi nhỏ, nhanh chóng theo dõi!
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
老威的X计划
国产剧 · 大陆
致命X
国产剧 · 大陆
兰桐花开
国产剧 · 大陆
血有多浓
国产剧 · 大陆
天不藏奸
国产剧 · 大陆
家有儿女新传
国产剧 · 大陆
Ngự Tứ Tiểu Ngỗ Tác
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Với Sự Dẻo Dai của Cô ấy
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Ca khúc trẻ thế giới là vô song
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Truyền thuyết·Ảo tưởng Yin Shang
Phim truyền hình trong nước · Đại lục

TonBoVPN
Node độc quyền ChatGPT · Claude · Gemini
Kèm mở khóa Netflix / Disney+ chất lượng cao
Dùng thử miễn phí →
TonBoVPN
AI công việc + đường truyền độc quyền
Hành Động Phá Băng - The Thunder
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Pleiades của bầu trời
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Những năm tháng mạnh mẽ của báo tuyết
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Vua Cơ Sở
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Đang tìm kiếm chuông
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục