手机2010
严守一(王志文 饰)是电视台《有一说一》的主持人,由于台里领导更迭,原先的节目风格被迫改变,收视率发生了变化,总策划费墨(陈道明 饰)与严守一苦思冥想,一时找不到出路。严的哥哥(范明 饰)从河南老家打来电话,说牛三斤他爹去世了,问他能否回去奔丧。严守一回想起年少时在老家与牛三斤媳妇吕桂花(王丽云 饰)打电话的有趣经历,费墨从这段经历中受到启发,他们即刻奔赴河南。严妻于文娟(梅婷 饰)由于结婚多年一至未孕,心存愧疚,费妻李燕(刘蓓 饰)承诺回北京后帮于文娟找一个好中医瞧瞧。录完节目回到北京,严守一在一饭局上结识某出版社女编辑伍月(于明加 饰),从此,看不见的硝烟满布了岌岌可危的婚姻......
严守一(王志文 饰)是电视台《有一说一》的主持人,由于台里领导更迭,原先的节目风格被迫改变,收视率发生了变化,总策划费墨(陈道明 饰)与严守一苦思冥想,一时找不到出路。严的哥哥(范明 饰)从河南老家打来电话,说牛三斤他爹去世了,问他能否回去奔丧。严守一回想起年少时在老家与牛三斤媳妇吕桂花(王丽云 饰)打电话的有趣经历,费墨从这段经历中受到启发,他们即刻奔赴河南。严妻于文娟(梅婷 饰)由于结婚多年一至未孕,心存愧疚,费妻李燕(刘蓓 饰)承诺回北京后帮于文娟找一个好中医瞧瞧。录完节目回到北京,严守一在一饭局上结识某出版社女编辑伍月(于明加 饰),从此,看不见的硝烟满布了岌岌可危的婚姻......
Danh sách tập
36 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 手机2010 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 手机2010 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
手机2010 có bao nhiêu tập?
手机2010 có 36 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
手机2010 thuộc thể loại gì?
手机2010 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2010大陆.
Có thể bạn thích
Một tương lai tươi sáng
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Kỳ Tích
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Tứ Hạnh
Phim Truyền Hình Trong Nước · Trung Quốc đại lục
Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Đột phá
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Ly hôn kiểu Trung Quốc
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Thiên Thịnh Trường Ca
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Nhân danh pháp luật
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Nửa Đời Trước Của Tôi
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Bí ẩn du hành thời gian
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Bài Kiểm Tra Cho Mọi Người
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
11 Độ Tuổi Trẻ - "Tạm Biệt"
Kịch · Đại lục
Thiên Tài Cơ Bản Pháp
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Bà Mẹ Nóng Bỏng
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Lưu Kim Tuế Nguyệt
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Trận chiến quyết định Nam Kinh
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Công lao 2021
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Cuộc hôn nhân của chúng tôi
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Điện thoại di động
Kịch · Đại lục
Cùng nhau
Kịch · Đại lục
