缉毒精英
Đạo diễn:
惠楷栋
缉毒民警李涤凡(邢佳栋 饰)在侦察一条贩毒线索时惊异地发现,与他相恋多年的女友林明慧(岳跃 饰)竟然牵连其中,令他百思不得其解。这时上级不分原由地将他调离一线缉毒大队,降为普通社区民警,而刚刚被抓的明慧则无罪释放,然后不知所踪。面临生活、爱情及事业的双重受挫,李涤凡陷入 不解和迷惘,但很快,职业警察的良好素质让他很快进入了角色,他在干好本质工作的同时还照顾着女友生病的母亲。贩毒大案破获后他才知道,明慧是省厅禁毒处安排在毒枭身边的卧底。后来明慧再次充当内线打入毒贩网络贩毒内部,不幸的是她在一次执行任务时牺牲,李涤凡前赴后继顶了上去......
缉毒民警李涤凡(邢佳栋 饰)在侦察一条贩毒线索时惊异地发现,与他相恋多年的女友林明慧(岳跃 饰)竟然牵连其中,令他百思不得其解。这时上级不分原由地将他调离一线缉毒大队,降为普通社区民警,而刚刚被抓的明慧则无罪释放,然后不知所踪。面临生活、爱情及事业的双重受挫,李涤凡陷入 不解和迷惘,但很快,职业警察的良好素质让他很快进入了角色,他在干好本质工作的同时还照顾着女友生病的母亲。贩毒大案破获后他才知道,明慧是省厅禁毒处安排在毒枭身边的卧底。后来明慧再次充当内线打入毒贩网络贩毒内部,不幸的是她在一次执行任务时牺牲,李涤凡前赴后继顶了上去......
Danh sách tập
26 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 缉毒精英 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 缉毒精英 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
缉毒精英 có bao nhiêu tập?
缉毒精英 có 26 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
缉毒精英 thuộc thể loại gì?
缉毒精英 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 2013大陆.
Có thể bạn thích
Cơn Bão Hoa Hồng
Phim Truyền Hình Trong Nước · Trung Quốc đại lục
Cảnh Sát Nắng
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Doanh nghiệp gia đình
Phim Truyền Hình Trong Nước · Trung Quốc đại lục
Diên Hy Công Lược
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Hộ Bảo Tầm Tung
Phim Truyền Hình Trong Nước · Trung Quốc đại lục
Ngọa Hổ 2016
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Bên Tóc Mai Không Phải Hải Đường Hồng
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Hoa Đá
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Lou Nô Lệ
Phim truyền hình trong nước · Hồng Kông
Khóa Tình Yêu
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Một góc ngoài sân
Phim truyền hình hải ngoại · Singapore
Học Viện Quân Sự Liệt Hỏa
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Nguy Cơ Tiên Sinh
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Tiên phong chống ma túy
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Ký túc xá cay
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Chuyện Phòng Cấp Cứu
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
"Lão Đan là Cây"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Ngoại Khoa Phong Vân
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
"Bông hồng cháy"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
