庄稼院里的年轻人
Đạo diễn:
冷杉
北方农村女青年二凤高考落榜后在家务农,恰逢在农科院工作的男青年田辛来村里寻找试验田搞绿色开发,兴致勃勃的二凤参与了田辛的实验,并在田辛及父亲田雨的指点下,掌握了大棚葡萄种植技术,与此同时她与田辛的爱情也悄然萌芽了。 二凤以四十棵葡萄苗白手起家,辛勤耕耘并逐渐发展成为一家经营农产品的“绿梦公司”,在事业有声有色的同时,却因为与田辛的相爱而使村人及家人产生了误会,由此结下了化解不开的恩怨纠葛。在传统和现代的观念碰撞中,在事业和情感的矛盾冲突下,二凤割舍了自己的爱情,坦然接受了命运的安排,并凭借自己的智慧和热情在深爱的土地上开垦出一片农村改革的处女地。
北方农村女青年二凤高考落榜后在家务农,恰逢在农科院工作的男青年田辛来村里寻找试验田搞绿色开发,兴致勃勃的二凤参与了田辛的实验,并在田辛及父亲田雨的指点下,掌握了大棚葡萄种植技术,与此同时她与田辛的爱情也悄然萌芽了。 二凤以四十棵葡萄苗白手起家,辛勤耕耘并逐渐发展成为一家经营农产品的“绿梦公司”,在事业有声有色的同时,却因为与田辛的相爱而使村人及家人产生了误会,由此结下了化解不开的恩怨纠葛。在传统和现代的观念碰撞中,在事业和情感的矛盾冲突下,二凤割舍了自己的爱情,坦然接受了命运的安排,并凭借自己的智慧和热情在深爱的土地上开垦出一片农村改革的处女地。
Danh sách tập
20 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 庄稼院里的年轻人 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 庄稼院里的年轻人 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
庄稼院里的年轻人 có bao nhiêu tập?
庄稼院里的年轻人 có 20 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
庄稼院里的年轻人 thuộc thể loại gì?
庄稼院里的年轻人 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 1999大陆.
Có thể bạn thích
"Vị vua kỳ lạ"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Ký túc xá cay
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Chuyện Phòng Cấp Cứu
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
"Lão Đan là Cây"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Lou Nô Lệ
Phim truyền hình trong nước · Hồng Kông
Chung · Tháng 6 năm 2010
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Khóa Tình Yêu
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Thiếu Chút Mỹ Vị
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Trầm Hương Như Mộng
国产剧 · 中国大陆
Người Nay Chẳng Thấy Trăng Xưa
Phim Truyền Hình Trong Nước · Trung Quốc đại lục
Một góc ngoài sân
Phim truyền hình hải ngoại · Singapore
Ngoại Khoa Phong Vân
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
"Bông hồng cháy"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Đối thủ 2021
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Yêu ở một thời điểm nhất định
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Vợ và con
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Cuộc rượt đuổi Pháp mở rộng
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Ra ngoài đi dạo
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Vũ Ái Thiên Kim
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Những Người Bạn Tốt Nhất
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
