选择感染者WIXOSS - 第01集

选择感染者WIXOSS - 日韩动漫 (2014)
4.0
日韩动漫
2014
日本

内向老实的初中二年级学生小凑露子(加隈亚衣 配音)转学来到新的学校,性格使然让她无法和新同学自然交流,没有手机更成了阻碍沟通的一大鸿沟。为了帮助妹妹顺利迈出这一步,露子的哥哥步买了时下正流行的卡牌桌游《WIXOSS》。玩家可用游戏提供的卡片战斗,据说胜利后有资格实现自己的愿望,而一旦连输三次不但无法实现愿望,还会和游戏中的“LRIG”交换身份。露子就这样邂逅了“LRIG”小玉(久野美咲 配音),借助WIXOSS她也结识了红林游月(佐仓绫音 配音)、植村一衣(茅野爱衣 配音)、苍井晶(赤崎千夏 配音)等人。 属于少女的战斗游戏,火力全开……

Danh sách tập

12 tập

Nội dung

内向老实的初中二年级学生小凑露子(加隈亚衣 配音)转学来到新的学校,性格使然让她无法和新同学自然交流,没有手机更成了阻碍沟通的一大鸿沟。为了帮助妹妹顺利迈出这一步,露子的哥哥步买了时下正流行的卡牌桌游《WIXOSS》。玩家可用游戏提供的卡片战斗,据说胜利后有资格实现自己的愿望,而一旦连输三次不但无法实现愿望,还会和游戏中的“LRIG”交换身份。露子就这样邂逅了“LRIG”小玉(久野美咲 配音),借助WIXOSS她也结识了红林游月(佐仓绫音 配音)、植村一衣(茅野爱衣 配音)、苍井晶(赤崎千夏 配音)等人。 属于少女的战斗游戏,火力全开……

Mẹo tăng năng suất:

Tăng năng suất ngày mai từ tối nay. Tongbao VPN giúp truy cập nhanh công cụ AI & nền tảng văn phòng toàn cầu. Đăng ký nhận 200MB miễn phí.

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

202ms

Chậm

Node HK

57ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

62ms

Trung bình

Node SG

72ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua Tongbao VPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Cô gái tiến vào nơi hoang dã - Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc 2016
10.0
Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc

Cô gái tiến vào nơi hoang dã

Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản

RErideD - Derrida xuyên thời gian và không gian - - Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc 2018
7.0
Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc

RErideD - Derrida xuyên thời gian và không gian -

Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản

Mèo Bị Lạc QUÁ CHẠY - Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc 2010
1.0
Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc

Mèo Bị Lạc QUÁ CHẠY

Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản

牵牛花与加濑同学。 - 日韩动漫 2018
5.0
日韩动漫

牵牛花与加濑同学。

日韩动漫 · 日本

选择传播者WIXOSS - 日韩动漫 2014
6.0
日韩动漫

选择传播者WIXOSS

日韩动漫 · 日本

学生会的一己之见第一季 - 日韩动漫 2009
3.0
日韩动漫

学生会的一己之见第一季

日韩动漫 · 日本

命运石之门剧场版:负荷领域的既视感 - 日韩动漫 2013
3.0
日韩动漫

命运石之门剧场版:负荷领域的既视感

日韩动漫 · 日本

命运石之门:境界面上的缺失之环 - 日韩动漫 2015
5.0
日韩动漫

命运石之门:境界面上的缺失之环

日韩动漫 · 日本

命运石之门 - 日韩动漫 2011
6.0
日韩动漫

命运石之门

日韩动漫 · 日本

里世界郊游 - 日韩动漫 2021
9.0
日韩动漫

里世界郊游

日韩动漫 · 日本

顺其自然的日子 - 日韩动漫 2020
4.0
日韩动漫

顺其自然的日子

日韩动漫 · 日本

时光沙漏 - 日韩动漫 2019
3.0
日韩动漫

时光沙漏

日韩动漫 · 日本

只要你说你爱我 - 日韩动漫 2012
7.0
日韩动漫

只要你说你爱我

日韩动漫 · 日本

少女们向荒野进发 OVA - 日韩动漫 2016
9.0
日韩动漫

少女们向荒野进发 OVA

日韩动漫 · 日本

草莓棉花糖 - 日韩动漫 2005
3.0
日韩动漫

草莓棉花糖

日韩动漫 · 日本

我家也有外星人 - 日韩动漫 2000
3.0
日韩动漫

我家也有外星人

日韩动漫 · 日本

Vườn Địa Đàng Phương Đông - Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc 2009
9.0
Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc

Vườn Địa Đàng Phương Đông

Hoạt hình Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản

Kamen Rider ĐEN - Anime Nhật Bản và Hàn Quốc 1987
7.0
Anime Nhật Bản và Hàn Quốc

Kamen Rider ĐEN

Anime Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản

Săn linh hồn - Anime Nhật Bản và Hàn Quốc 2001
10.0
Anime Nhật Bản và Hàn Quốc

Săn linh hồn

Anime Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản

Chiến binh phép thuật Levi - Anime Nhật Bản và Hàn Quốc 2001
8.0
Anime Nhật Bản và Hàn Quốc

Chiến binh phép thuật Levi

Anime Nhật Bản và Hàn Quốc · Nhật Bản