Đạo diễn:
恩斯特·刘别谦
匈牙利布达佩斯,街角一间普通的小杂货铺。老板雨果·马图舍克(弗兰克·摩根 Frank Morgan饰)一直经营着这家小店,他的店员阿尔弗雷德·克莱里克(詹姆斯·斯图尔特 James Stewart饰)是店里经验最丰富的优秀店员。来到小店应聘的克拉尔·诺瓦克(玛格里特·苏利文 Margaret Sullavan饰)很快就被老板雇佣,却与阿尔弗雷德互相仇视,不能容忍对方。孤独又痴情的阿尔弗雷德有一个从未谋面的笔友。当他背着老板前去酒吧与笔友见面时,居然发现互相倾慕已久的亲密笔友居然就是自己讨厌的克拉尔。天意弄人,被老板解雇的阿尔弗雷德因为失业而不敢上前与她相认。 由著名电影喜剧大师恩斯特·刘别谦执导的经典喜剧电影《街角的商店》,被列入美国电影学会评选的百年百大爱情类电影。本片具有四十年代喜剧的乐观积极气氛,被改编拍摄成1998年的新版本《电子情书》。
Danh sách tập
1 tập
Nội dung
匈牙利布达佩斯,街角一间普通的小杂货铺。老板雨果·马图舍克(弗兰克·摩根 Frank Morgan饰)一直经营着这家小店,他的店员阿尔弗雷德·克莱里克(詹姆斯·斯图尔特 James Stewart饰)是店里经验最丰富的优秀店员。来到小店应聘的克拉尔·诺瓦克(玛格里特·苏利文 Margaret Sullavan饰)很快就被老板雇佣,却与阿尔弗雷德互相仇视,不能容忍对方。孤独又痴情的阿尔弗雷德有一个从未谋面的笔友。当他背着老板前去酒吧与笔友见面时,居然发现互相倾慕已久的亲密笔友居然就是自己讨厌的克拉尔。天意弄人,被老板解雇的阿尔弗雷德因为失业而不敢上前与她相认。 由著名电影喜剧大师恩斯特·刘别谦执导的经典喜剧电影《街角的商店》,被列入美国电影学会评选的百年百大爱情类电影。本片具有四十年代喜剧的乐观积极气氛,被改编拍摄成1998年的新版本《电子情书》。
Mẹo tăng năng suất:
Phát hiện mạng công cộng trong giờ làm việc. Dùng Tongbao VPN để truy cập ổn định ChatGPT / Claude / Notion / Slack.
Trạng thái node văn phòng toàn cầu
Node US-West
230ms
Node HK
55ms
Node JP-Tokyo
80ms
Node SG
60ms
Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua Tongbao VPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.
Có thể bạn thích
Người vợ thứ tám của Bluebeard
Hài kịch · Hoa Kỳ
Tình yêu không có kế hoạch
Hài kịch · Hoa Kỳ
Kẻ Tôi Giết
Kịch · Hoa Kỳ
Rắc rối ở thiên đường
Hài kịch · Hoa Kỳ
Sau Khi Tôi Chết
Kịch · Khác
Clooney Nâu
Hài kịch · Hoa Kỳ
Cha mẹ và anh chị em
Hài kịch · Hoa Kỳ
Bom số không
Hài kịch · Hoa Kỳ
Xe tang
Hài kịch · Hoa Kỳ
Tình Yêu Một Mình
Hài kịch · Hoa Kỳ
Khi quân bài đang chống lại anh ta và cuộc đời gọi anh ta là trò lừa bịp, một tay cờ bạc quyến rũ đã thực hiện một thỏa thuận tuyệt vọng với một sát thủ tâm thần để giết anh ta sau hai tuần. Nhưng rồi, cuộc đời đột nhiên bắt đầu đối xử với anh ta như con át chủ bài.
喜剧片 · 美国
Kế hoạch chuyển đổi Beaver
Phim Hoạt Hình · Hoa Kỳ
Cúm (2024)
Hài kịch · Hoa Kỳ
Contry Wayne: Thời gian cho nỗi nhớ
Hài kịch · Hoa Kỳ
Ngày 29 tháng 3, 25-26 NBA mùa giải thường lệ Bulls VS Grizzlies
Bóng rổ · 美国
Taco Gary | | | Hài kịch | |
喜剧片 · 美国
Tôi Là Anh Trai Của Bạn
Hài kịch · Hoa Kỳ
Áp Lực Cao
Hài kịch · Hoa Kỳ
Ván trượt xuống địa ngục
Khoa học viễn tưởng · Hoa Kỳ
Phim Pizza
Hài kịch · Hoa Kỳ