失落的大陆 - HD中字

失落的大陆 - 喜剧片 (2009)
1.0
喜剧片
2009
美国

Đạo diễn:

布拉德·塞伯宁

量古生物学学家瑞克•马绍尔(威尔•法瑞尔 Will Ferrell 饰)提出了时光旅行的设想,并征得1500万美元的经费专门开发穿越时空的超光速粒子仪。然而公众对此并不买帐,反而对其大肆嘲笑和抨击。3年来,瑞克无奈窝在一所小学里教书,自暴自弃。某天,来自剑桥的美丽女子霍莉(安娜•弗莱尔 Anna Friel 饰)找到瑞克,她展示了一块不可思议的化石,以此鼓励瑞克继续他的研究。 重获信心的瑞克最终制造出超光速粒子仪,他和霍莉来到化石的发现地,准备进行时光旅行的测试。在有些神经质的威尔(丹尼•麦克布莱德 Danny McBride 饰)的带领下,他们划着皮筏漂流。不料一场强烈地震突然袭来,三人被狂卷的波涛带入一个未知的世界,一场充满惊险和刺激的探险就此展开……

Danh sách tập

1 tập

Nội dung

量古生物学学家瑞克•马绍尔(威尔•法瑞尔 Will Ferrell 饰)提出了时光旅行的设想,并征得1500万美元的经费专门开发穿越时空的超光速粒子仪。然而公众对此并不买帐,反而对其大肆嘲笑和抨击。3年来,瑞克无奈窝在一所小学里教书,自暴自弃。某天,来自剑桥的美丽女子霍莉(安娜•弗莱尔 Anna Friel 饰)找到瑞克,她展示了一块不可思议的化石,以此鼓励瑞克继续他的研究。 重获信心的瑞克最终制造出超光速粒子仪,他和霍莉来到化石的发现地,准备进行时光旅行的测试。在有些神经质的威尔(丹尼•麦克布莱德 Danny McBride 饰)的带领下,他们划着皮筏漂流。不料一场强烈地震突然袭来,三人被狂卷的波涛带入一个未知的世界,一场充满惊险和刺激的探险就此展开……

Mẹo tăng năng suất:

Phát hiện mạng công cộng trong giờ làm việc. Dùng Tongbao VPN để truy cập ổn định ChatGPT / Claude / Notion / Slack.

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

299ms

Chậm

Node HK

64ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

79ms

Trung bình

Node SG

89ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua Tongbao VPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Những cuộc phiêu lưu bất hạnh của Raymond Snicket - Hài kịch 2004
1.0
Hài kịch

Những cuộc phiêu lưu bất hạnh của Raymond Snicket

Hài kịch · Hoa Kỳ

Gremlins - Hài kịch 1995
6.0
Hài kịch

Gremlins

Hài kịch · Hoa Kỳ

Một Người Bình Thường - Kịch 2014
2.0
Kịch

Một Người Bình Thường

Kịch · Hoa Kỳ

Thành phố thiên thần(Bình luận phim và truyền hình) - Jay Patterson / Shishir Kurup / Brian Markinson / Bernard White / Dan Desmond / Deirdre O'Connell / Kim Murphy / Chad Lindbergh / Alexander Falk / Sid Hillman / Kristina Malota / William Stamford Davis / 19980
Jay Patterson / Shishir Kurup / Brian Markinson / Bernard White / Dan Desmond / Deirdre O'Connell / Kim Murphy / Chad Lindbergh / Alexander Falk / Sid Hillman / Kristina Malota / William Stamford Davis /

Thành phố thiên thần(Bình luận phim và truyền hình)

Jay Patterson / Shishir Kurup / Brian Markinson / Bernard White / Dan Desmond / Deirdre O'Connell / Kim Murphy / Chad Lindbergh / Alexander Falk / Sid Hillman / Kristina Malota / William Stamford Davis / · Brad Seborn

Lục địa đã mất [Bình luận phim và truyền hình] - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 20090
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Lục địa đã mất [Bình luận phim và truyền hình]

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hoa Kỳ

Tình Yêu Thiên Thần(Bình Luận Phim Và Truyền Hình) - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 19980
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Tình Yêu Thiên Thần(Bình Luận Phim Và Truyền Hình)

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hoa Kỳ \/ Đức

Vùng đất bị mất [Bình luận phim và truyền hình] - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 20090
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Vùng đất bị mất [Bình luận phim và truyền hình]

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hoa Kỳ

Kỷ Jura bị mất [Bình luận phim và truyền hình] - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 20090
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Kỷ Jura bị mất [Bình luận phim và truyền hình]

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hoa Kỳ

旺达·塞克丝:就是要搞笑 - 喜剧片 2023
7.0
喜剧片

旺达·塞克丝:就是要搞笑

喜剧片 · 美国

新鲜人 - 喜剧片 1990
7.0
喜剧片

新鲜人

喜剧片 · 美国

无敌当家2 - 喜剧片 1993
8.0
喜剧片

无敌当家2

喜剧片 · 美国

新岳父大人 - 喜剧片 1991
10.0
喜剧片

新岳父大人

喜剧片 · 美国

新年前夜 - 喜剧片 2011
6.0
喜剧片

新年前夜

喜剧片 · 美国

救急 - 喜剧片 2022
3.0
喜剧片

救急

喜剧片 · 美国

救援狗 - 喜剧片 2016
5.0
喜剧片

救援狗

喜剧片 · 美国

斗气家族 - 喜剧片 1988
8.0
喜剧片

斗气家族

喜剧片 · 美国

散弹露露 - 喜剧片 1986
3.0
喜剧片

散弹露露

喜剧片 · 美国

Bố lửa - Phim Gia Đình 2019
5.0
Phim Gia Đình

Bố lửa

Phim Gia Đình · Hoa Kỳ

教师之恋 - 喜剧片 1958
10.0
喜剧片

教师之恋

喜剧片 · 美国

捕鼠记 - 喜剧片 1997
9.0
喜剧片

捕鼠记

喜剧片 · 美国