痴心的我国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

ChatGPT / Claude / Gemini chậm hoặc bị ngắt? TonBoVPN chuyển đổi nút toàn cầu tự động. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

痴心的我国语 - 剧情片 (1986)

痴心的我国语

7.4
剧情片
1986
中国香港

Đạo diễn:

高志森

家境平平的阿珍(李丽珍 饰)外表娴淑美丽,实则泼辣果敢,她因参与打架斗殴而被迫转校。在新学校里,阿珍受到同学欺负,关键时刻校董女儿阿美(罗美薇 饰)出手相助。放学后阿美遭到报复,这时阿珍挺身而出,将坏同学悉数打倒,她和阿美自此也成为了好朋友。 好朋友各有各的心事:一次偶然的恶作剧,让阿美结识了在加拿大留学的学友(张学友 饰),在有限的假期内,两人开始了短暂的交往,阿美品尝着爱情之花的甜蜜与苦涩;阿珍爱上了帅气硬朗的飞车当米高(王敏德 饰),然而才刚刚开始的恋情,却因一场意外戛然而止……

家境平平的阿珍(李丽珍 饰)外表娴淑美丽,实则泼辣果敢,她因参与打架斗殴而被迫转校。在新学校里,阿珍受到同学欺负,关键时刻校董女儿阿美(罗美薇 饰)出手相助。放学后阿美遭到报复,这时阿珍挺身而出,将坏同学悉数打倒,她和阿美自此也成为了好朋友。 好朋友各有各的心事:一次偶然的恶作剧,让阿美结识了在加拿大留学的学友(张学友 饰),在有限的假期内,两人开始了短暂的交往,阿美品尝着爱情之花的甜蜜与苦涩;阿珍爱上了帅气硬朗的飞车当米高(王敏德 饰),然而才刚刚开始的恋情,却因一场意外戛然而止……

Trang chủ
/
Phim
/

痴心的我国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

ChatGPT / Claude / Gemini chậm hoặc bị ngắt? TonBoVPN chuyển đổi nút toàn cầu tự động. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

186ms

Chậm

Node HK

41ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

106ms

Trung bình

Node SG

56ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Làm Tôi Say Mê Tiếng Quảng Đông - Kịch 1986
7.4
Kịch

Làm Tôi Say Mê Tiếng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

大富之家国语 - 喜剧片 1994
7.8
喜剧片

大富之家国语

喜剧片 · 中国香港

大富之家粤语 - 喜剧片 1994
7.8
喜剧片

大富之家粤语

喜剧片 · 中国香港

开心鬼粤语 - 喜剧片 1984
7.7
喜剧片

开心鬼粤语

喜剧片 · 中国香港

开心鬼国语 - 喜剧片 1984
7.7
喜剧片

开心鬼国语

喜剧片 · 中国香港

Sự Giàu Có Lại Trở Lại Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
7.5
Hài kịch

Sự Giàu Có Lại Trở Lại Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Sự Giàu Có Trở Lại Quan Thoại - Hài kịch 1988
7.5
Hài kịch

Sự Giàu Có Trở Lại Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Sự giàu có và quyền lực Quan thoại - Hài kịch 1987
7.6
Hài kịch

Sự giàu có và quyền lực Quan thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Vợ nước ngoài Đàn ông địa phương Quảng Đông - Hài kịch 2004
6.1
Hài kịch

Vợ nước ngoài Đàn ông địa phương Quảng Đông

Hài kịch · Trung Quốc đại lục, Hồng Kông

Vợ Ngoại Tiếng Quan Thoại - Hài kịch 2004
6.1
Hài kịch

Vợ Ngoại Tiếng Quan Thoại

Hài kịch · Trung Quốc đại lục, Hồng Kông

Ông Lừa Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1989
6.8
Hài kịch

Ông Lừa Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Khuôn viên Ghost Horse Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1987
6.9
Hài kịch

Khuôn viên Ghost Horse Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại của trường Ghost Horse - Hài kịch 1987
6.9
Hài kịch

Tiếng Quan Thoại của trường Ghost Horse

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Kích hoạt hạnh phúc - Hài kịch 1989
6.8
Hài kịch

Kích hoạt hạnh phúc

Hài kịch · Hoa Kỳ

Anita Mũi Tiếng Quảng Đông - Kịch 2019
6.2
Kịch

Anita Mũi Tiếng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Anita Mũi Quan thoại - Phim Truyền Hình 2019
6.2
Phim Truyền Hình

Anita Mũi Quan thoại

Phim Truyền Hình · Hồng Kông, Trung Quốc

Hàng năm Hôm nay Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1994
7.6
Hài kịch

Hàng năm Hôm nay Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hôm nay là tiếng phổ thông hàng năm - Hài kịch 1994
7.6
Hài kịch

Hôm nay là tiếng phổ thông hàng năm

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Ma Hạnh Phúc Cứu Ma Hạnh Phúc Quảng Đông - Hài kịch 1990
7.3
Hài kịch

Ma Hạnh Phúc Cứu Ma Hạnh Phúc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông

Ma Hạnh Phúc Cứu Ma Hạnh Phúc Quan Thoại - Hài kịch 1990
7.3
Hài kịch

Ma Hạnh Phúc Cứu Ma Hạnh Phúc Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông