神算粤语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

神算粤语 - 喜剧片 (1992)

神算粤语

7.1
喜剧片
1992
中国香港

Đạo diễn:

许冠文

许怀谷(许冠文 饰)专职为人算命,但他实际上不过是预先搜集了客人的资料而且利用了客人的心理,被人称为神算。税务局局长夫人疑心丈夫有外遇前来占卜,竟然让许怀谷猜中了疑似局长情人的名字。局长遭到妻子责骂后,决定派出评税员邱浩基(黎明 饰)调查许怀谷的收入。调查期间,许因为头部受伤得了超能力,接触到别人手脚便能看到对方的将来。浩基为了升职便要求许怀谷接近商人洪森,希望能找到他瞒税的证据。开始时候洪森处处回避,当知道许怀谷是个神算后,便重金礼聘二人。浩基借此机会彻底调查洪森……

许怀谷(许冠文 饰)专职为人算命,但他实际上不过是预先搜集了客人的资料而且利用了客人的心理,被人称为神算。税务局局长夫人疑心丈夫有外遇前来占卜,竟然让许怀谷猜中了疑似局长情人的名字。局长遭到妻子责骂后,决定派出评税员邱浩基(黎明 饰)调查许怀谷的收入。调查期间,许因为头部受伤得了超能力,接触到别人手脚便能看到对方的将来。浩基为了升职便要求许怀谷接近商人洪森,希望能找到他瞒税的证据。开始时候洪森处处回避,当知道许怀谷是个神算后,便重金礼聘二人。浩基借此机会彻底调查洪森……

Trang chủ
/
Phim
/

神算粤语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

298ms

Chậm

Node HK

63ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

98ms

Trung bình

Node SG

88ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Thiên tài và tên ngốc tiếng phổ thông - Hài kịch 1975
7.5
Hài kịch

Thiên tài và tên ngốc tiếng phổ thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Thiên tài và tiếng Quảng Đông ngốc nghếch - Hài kịch 1975
7.5
Hài kịch

Thiên tài và tiếng Quảng Đông ngốc nghếch

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Teppanyaki - Hài kịch 1984
6.7
Hài kịch

Tiếng Quan Thoại Teppanyaki

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Ma Mã Đôi Sao Quan Thoại - Hài kịch 1974
7.4
Hài kịch

Ma Mã Đôi Sao Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Ma Mã Đôi Sao Quảng Đông - Hài kịch 1974
7.4
Hài kịch

Ma Mã Đôi Sao Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Bói Thần Tài Quan Thoại - Hài kịch 1992
7.1
Hài kịch

Bói Thần Tài Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại vui vẻ - Hài kịch 1986
6.5
Hài kịch

Tiếng Quan Thoại vui vẻ

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Jingle vui vẻ - Hài kịch 1986
6.5
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Jingle vui vẻ

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Teppanyaki - Hài kịch 1984
6.7
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Teppanyaki

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Nửa Hạng Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1976
8.3
Hài kịch

Nửa Hạng Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Vệ Sĩ Hiện Đại Quảng Đông - Hài kịch 1981
8.2
Hài kịch

Vệ Sĩ Hiện Đại Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Bói Thần Thánh - Hài kịch 1992
7.1
Hài kịch

Bói Thần Thánh

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Nửa Loại - Hài kịch 1976
6.4
Hài kịch

Nửa Loại

Hài kịch · Hồng Kông

Khế Ước Bán Thân - Hài kịch 1978
4.0
Hài kịch

Khế Ước Bán Thân

Hài kịch · Hồng Kông

Chuông Jingle vui vẻ - Hài kịch 1986
10.0
Hài kịch

Chuông Jingle vui vẻ

Hài kịch · Hồng Kông

Quỷ Mã Song Tinh - Hài kịch 1974
7.0
Hài kịch

Quỷ Mã Song Tinh

Hài kịch · Hồng Kông

Teppanyaki - hài kịch 1984
3.0
hài kịch

Teppanyaki

hài kịch · Hồng Kông

Bảo Vệ Siêu Phàm - Hài kịch 1981
6.7
Hài kịch

Bảo Vệ Siêu Phàm

Hài kịch · Hồng Kông

Phi Hổ Quan Thoại - Hài kịch 2013
6.6
Hài kịch

Phi Hổ Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại - Hài kịch 1995
8.2
Hài kịch

Tiếng Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc