纽约风暴
Đạo diễn:
冯柏源
时装警匪动作连续剧,《纽约风暴》是描述一个中国热血青年,如何在罪恶横行的纽约城中,不畏强权,除暴安良的电视连续剧集。男主角边浩东是一位新移民到美国的中国青年,无意间被卷入纽约市的警匪斗争里,悬案一宗接一宗地发生,疾恶如仇的边浩东跟他的好朋友,联合当地警察,并肩作战,与匪徒周旋到底,经过连番搏斗,终能伸张正义,使犯罪分子绳之于法。《纽约风暴》还动用了大陆,香港,台湾及北美幕前,幕后精英,倾力制作,耗资逾千万,更在东京,纽约实景拍摄,场面浩大,制作严谨,情节峰回路转,结局往往出人意表,是万众期待的巨献。
时装警匪动作连续剧,《纽约风暴》是描述一个中国热血青年,如何在罪恶横行的纽约城中,不畏强权,除暴安良的电视连续剧集。男主角边浩东是一位新移民到美国的中国青年,无意间被卷入纽约市的警匪斗争里,悬案一宗接一宗地发生,疾恶如仇的边浩东跟他的好朋友,联合当地警察,并肩作战,与匪徒周旋到底,经过连番搏斗,终能伸张正义,使犯罪分子绳之于法。《纽约风暴》还动用了大陆,香港,台湾及北美幕前,幕后精英,倾力制作,耗资逾千万,更在东京,纽约实景拍摄,场面浩大,制作严谨,情节峰回路转,结局往往出人意表,是万众期待的巨献。
Danh sách tập
20 tập
Câu hỏi thường gặp
Xem 纽约风暴 miễn phí ở đâu?
Bạn có thể xem 纽约风暴 miễn phí trên SuLianTV với nhiều nguồn phát, không cần đăng ký.
纽约风暴 có bao nhiêu tập?
纽约风暴 có 20 tập, tất cả đều có sẵn HD trên SuLianTV.
纽约风暴 thuộc thể loại gì?
纽约风暴 là phim Phim truyền hình, phát hành năm 1996大陆.
Có thể bạn thích
Tình Yêu Kiếm Khách: Biệt Thự Kiếm Ẩn
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Cổng Tái Sinh
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Bạn muốn gì trong cuộc sống
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Vua Khỉ, Vua Khỉ Quảng Đông
Phim Truyền Hình Hồng Kông · Hồng Kông, Trung Quốc, Đài Loan
Vua Khỉ, Vua Khỉ Quan Thoại
Phim Truyền Hình Hồng Kông · Hồng Kông, Trung Quốc, Đài Loan
Những Năm Quyến Rũ Tiếng Quảng Đông
Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc
Ký túc xá cay
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Chuyện Phòng Cấp Cứu
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Lou Nô Lệ
Phim truyền hình trong nước · Hồng Kông
Chung · Tháng 6 năm 2010
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Khóa Tình Yêu
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Thiếu Chút Mỹ Vị
Phim truyền hình trong nước · Trung Quốc đại lục
Trầm Hương Như Mộng
国产剧 · 中国大陆
Một góc ngoài sân
Phim truyền hình hải ngoại · Singapore
"Lão Đan là Cây"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Ngoại Khoa Phong Vân
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
"Bông hồng cháy"
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Đối thủ 2021
Phim Truyền Hình Trong Nước · Đại lục
Yêu ở một thời điểm nhất định
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
Vợ và con
Phim truyền hình trong nước · Đại lục
