大人与小孩[电影解说]
Đạo diễn:
比利·怀尔德
赴纽约淘金的阿普尔盖特(Ginger Rogers 饰)在经历了几份不长久的工作之后彻底厌倦了这座城市,在她眼里,男人不过是一群举止轻浮的登徒子。但她购火车票回乡的时候发现自己买不起一张全票,情急之下将自己打扮成小女孩,购半票蒙混上车。 为逃避乘务员检票,阿普尔盖特藏匿卧铺车厢,巧遇科比少校(Ray Milland 饰),年轻少校把她看做孩子,用温柔天真的方式待她,不巧被未婚妻帕梅拉误会,阿普尔盖特只得随少校暂住军校以澄清误会,期间十几岁的军校学员们对“少女”阿普尔盖特前赴后继,搞出连串笑话,少校与阿普尔盖特的情意也在渐渐滋长。分离的时刻到了,两人将如何对待这份感情? 本片是编剧比利·怀尔德(Billy Wilder)的导演处女作。
赴纽约淘金的阿普尔盖特(Ginger Rogers 饰)在经历了几份不长久的工作之后彻底厌倦了这座城市,在她眼里,男人不过是一群举止轻浮的登徒子。但她购火车票回乡的时候发现自己买不起一张全票,情急之下将自己打扮成小女孩,购半票蒙混上车。 为逃避乘务员检票,阿普尔盖特藏匿卧铺车厢,巧遇科比少校(Ray Milland 饰),年轻少校把她看做孩子,用温柔天真的方式待她,不巧被未婚妻帕梅拉误会,阿普尔盖特只得随少校暂住军校以澄清误会,期间十几岁的军校学员们对“少女”阿普尔盖特前赴后继,搞出连串笑话,少校与阿普尔盖特的情意也在渐渐滋长。分离的时刻到了,两人将如何对待这份感情? 本片是编剧比利·怀尔德(Billy Wilder)的导演处女作。
Danh sách tập
1 tập
Có thể bạn thích
Tình yêu hai thế hệ
Hài kịch · Hoa Kỳ
Người Đàn Ông Trong Đường Hầm
Kịch · Hoa Kỳ
Căn Hộ Tình Yêu
Hài kịch · Hoa Kỳ
Bảy Năm Ngứa
Hài kịch|| Marilyn Monroe). Người đàn ông đã có gia đình bị mê hoặc bởi vẻ đẹp như búp bê của đối phương. Trong một bữa tiệc cocktail, anh ta ngồi cạnh cô khi cô đang chơi piano và có hành động không đứng đắn. Sau đó, Tom rơi vào hối hận sâu sắc. Anh ta tìm kiếm lời khuyên từ một bác sĩ tâm thần, người đã chỉ ra căn bệnh của anh ta và dụ anh ta trả giá cao để điều trị. Tom phớt lờ nó, bắt đầu phân tích tâm lý của riêng mình và đưa ra một loạt ảo tưởng về vấn đề này. Anh lo lắng tin đồn này sẽ đến tai vợ mình, nỗi lo lắng này dần dần chuyển thành nghi ngờ vợ anh đang lừa dối. Vì vậy, bị thúc đẩy bởi ảo tưởng tình dục của mình, Tom đã hẹn cô gái đi xem phim và mời cô đến nhà anh. Người sau tham lam điều hòa vì quạt ở nhà không mát nên muốn ở lại đây qua đêm, dẫn đến nhiều chuyện cười... · 美国
Hạt Giống Xấu
Hài kịch · Pháp
Người đẹp hoạn nạn
Kịch · Pháp
Lịch sử bí mật của Sherlock Holmes
Hài kịch · Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
在我父亲的洞穴里[电影解说]
电影解说 · 其它
无边泳池[电影解说]
电影解说 · 加拿大
诡眼[电影解说]
电影解说 · 大陆
老兵[电影解说]
电影解说 · 英国
熊男[电影解说]
电影解说 · 韩国
京城学校:消失的少女们[电影解说]
电影解说 · 韩国
豆家族[电影解说]
电影解说 · 韩国
造访职业杀手[电影解说]
电影解说 · 英国
埃利亚斯[电影解说]
电影解说 · 其它
请在鼓掌的时候离开[电影解说]
电影解说 · 韩国
失控快递[电影解说]
电影解说 · 英国
噢,亲爱的莫妮卡[电影解说]
电影解说 · 印度
天怒[电影解说]
电影解说 · 其它
