Phim có 井淼
SuLianTV tổng hợp tất cả phim có 井淼 tham gia. Xem HD miễn phí trực tuyến. Trang web có 63 tác phẩm liên quan.
Đèn Lồng Hoa Sen
Phim Anh Em Nhà Shaw · Hồng Kông, Trung Quốc
Sự trả thù của anh hùng
Phim Anh Em Nhà Shaw · Hồng Kông, Trung Quốc
Thầy Ouchi
Phim Anh Em Nhà Shaw · Hồng Kông, Trung Quốc
Nữ chính bán đầu
Phim Anh Em Nhà Shaw · Hồng Kông, Trung Quốc
Ba Nụ Cười
Phim Anh Em Nhà Shaw · Hồng Kông, Trung Quốc
Những hành động anh hùng của Vương Phi Hồng đã nhiều lần được thể hiện trên màn ảnh. Bộ phim này do đạo diễn kỳ cựu Vương Phong chỉ đạo. Shi Zhongtian đóng vai Wong Fei Hung và Shi Jian đóng vai Shen Jiuyu. Sự kết hợp mới mẻ. Chuyện kể rằng Huang Feihong (Shi Zhongtian) là một võ sĩ nổi tiếng ở Lĩnh Nam vào cuối thời nhà Thanh và đầu thời Trung Hoa Dân Quốc. Anh luôn coi đó là nhiệm vụ của mình để đấu tranh cho công lý và giải quyết các tranh chấp. Ngoài việc mở phòng tập để dạy học trò, ông còn chữa lành vết thương, rất có uy tín trong giới võ thuật. Một ngày nọ, khi Hiệu thuốc Baozhilin của Hoàng Phi Hồng có Zhang Jiqing mới, Chu Lide (Jing Miao), chủ của Deji Column, đã đến chúc mừng và hy vọng rằng Hoàng Phi Hồng có thể giúp anh ta lấy Đinh Thái Báo trong Lễ hội Quan Âm năm sau...
邵氏电影 · 中国香港
Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài
Phim Anh Em Nhà Shaw · Hồng Kông, Trung Quốc
洪文定三破白莲教
剧情片 · 香港
明月刀雪夜歼仇
剧情片 · 香港
无名英雄
喜剧片 · 香港
刺马
动作片 · 中国香港
风雷魔镜国语
动作片 · 中国香港
保镖1969国语
动作片 · 中国香港
鹰王国语
动作片 · 中国香港
风月奇谭
港台三级 · 中国香港
黄飞鸿义取丁财炮粤语
剧情片 · 中国香港
黄飞鸿义取丁财炮国语
剧情片 · 中国香港
斋艳谭之聊斋连锁
港台三级 · 中国香港
洪文定三破白莲教国语
剧情片 · 中国香港
梁山伯与祝英台1963国语
爱情片 · 中国香港
北地胭脂
港台三级 · 中国香港
蝴蝶杯国语
剧情片 · 中国香港
小楼残梦国语
剧情片 · 中国香港
春满乾坤国语
喜剧片 · 中国香港
水浒传1972国语
剧情片 · 中国香港
三十年细说从头
港台三级 · 中国香港
烽火万里情国语
剧情片 · 中国香港
爱心千万万国语
剧情片 · 中国香港
大侠复仇记国语
动作片 · 中国香港
梁山伯与祝英台1963
爱情片 · 中国香港
乾隆下江南
邵氏电影 · 中国香港
虹
邵氏电影 · 中国香港
玫瑰我爱你
邵氏电影 · 中国香港
连琐
邵氏电影 · 中国香港
红伶泪
邵氏电影 · 中国香港
铁头皇帝
邵氏电影 · 中国香港,韩国
清宫大刺杀
邵氏电影 · 中国香港
星月争辉
邵氏电影 · 中国香港
怪侠1968
邵氏电影 · 中国香港
女巡按
邵氏电影 · 中国香港
风雷魔镜
邵氏电影 · 中国香港
水浒传
邵氏电影 · 中国香港
飞刀手
邵氏电影 · 中国香港
杨乃武与小白菜
邵氏电影 · 中国香港
鱼美人
邵氏电影 · 中国香港
儒侠
邵氏电影 · 中国香港
星际钝胎
邵氏电影 · 中国香港
故都春梦
邵氏电影 · 中国香港