初恋滋味粤语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

初恋滋味粤语 - 喜剧片 (2001)

初恋滋味粤语

6.9
喜剧片
2001
中国香港

Đạo diễn:

周惠坤

谷佬(曾志伟饰)带着儿子谷峰(周俊伟 饰)、女儿小谷咕(赖苑彤 饰)经营一间嗱喳面店。谷佬的宏图大志就是要在两个月内让面店威震四方。儿女和他们的朋友都是青春年少,日日嬉笑怒骂玩成一团,或许这就注定了在嗱喳店里,主角不是雄心勃勃的老爸谷佬,而是年轻人们的青涩故事。 谷峰和可爱善良的女生Carlily(杨丞琳 饰)拍拖,这是谷峰充满小甜蜜的初恋,但是,Carlily的姐姐Heman(郭善玙 饰)对他可没甚好感。二人偶然在比赛中合作无间,得到了免费去日本度假的机会。当然,Heman还是识趣地让谷峰和妹妹双飞日本。 然而,曾经水火不容的Heman和谷峰,却在度假期间在电话的聊天中擦出了巧妙的火花。看着快乐单纯的初恋女友Carlily,谷峰该如何面对人生第一次情路抉择?而另一方面,小谷咕和孤儿仔禾味龙(郑道三 饰)的爱,也在朦胧滋长着,这个夏天的空气弥漫着恋爱...

谷佬(曾志伟饰)带着儿子谷峰(周俊伟 饰)、女儿小谷咕(赖苑彤 饰)经营一间嗱喳面店。谷佬的宏图大志就是要在两个月内让面店威震四方。儿女和他们的朋友都是青春年少,日日嬉笑怒骂玩成一团,或许这就注定了在嗱喳店里,主角不是雄心勃勃的老爸谷佬,而是年轻人们的青涩故事。 谷峰和可爱善良的女生Carlily(杨丞琳 饰)拍拖,这是谷峰充满小甜蜜的初恋,但是,Carlily的姐姐Heman(郭善玙 饰)对他可没甚好感。二人偶然在比赛中合作无间,得到了免费去日本度假的机会。当然,Heman还是识趣地让谷峰和妹妹双飞日本。 然而,曾经水火不容的Heman和谷峰,却在度假期间在电话的聊天中擦出了巧妙的火花。看着快乐单纯的初恋女友Carlily,谷峰该如何面对人生第一次情路抉择?而另一方面,小谷咕和孤儿仔禾味龙(郑道三 饰)的爱,也在朦胧滋长着,这个夏天的空气弥漫着恋爱...

Trang chủ
/
Phim
/

初恋滋味粤语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

243ms

Chậm

Node HK

38ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

93ms

Trung bình

Node SG

73ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Hương vị mối tình đầu trong tiếng phổ thông - Hài kịch 2001
6.9
Hài kịch

Hương vị mối tình đầu trong tiếng phổ thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hương vị của mối tình đầu - Hài kịch 2001
5.0
Hài kịch

Hương vị của mối tình đầu

Hài kịch · Hồng Kông

Fang Shiyu Quảng Đông - Hài kịch 1993
8.1
Hài kịch

Fang Shiyu Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

金玉满堂国语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂国语

喜剧片 · 中国香港

金玉满堂粤语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂粤语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征国语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征国语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征粤语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征粤语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Bắc, tiếng Nam và tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1989
6.1
Hài kịch

Tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Bắc, tiếng Nam và tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

人间喜剧国语 - 喜剧片 2010
7.4
喜剧片

人间喜剧国语

喜剧片 · 中国香港

人间喜剧粤语 - 喜剧片 2010
7.4
喜剧片

人间喜剧粤语

喜剧片 · 中国香港

Cô gái Spitfire tiếng phổ thông - Hài kịch 1992
6.2
Hài kịch

Cô gái Spitfire tiếng phổ thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Cô gái Spitfire Quảng Đông - Hài kịch 1992
6.2
Hài kịch

Cô gái Spitfire Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông Trung Quốc

天才与白痴国语 - 喜剧片 1975
7.5
喜剧片

天才与白痴国语

喜剧片 · 中国香港

天才与白痴粤语 - 喜剧片 1975
7.5
喜剧片

天才与白痴粤语

喜剧片 · 中国香港