黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 (1993)

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

7.3
喜剧片
1993
中国香港

Đạo diễn:

王晶

黄飞鸿也会做糗事:听信弟子梁宽(梁家仁 饰)及牙擦苏(张卫健 饰),他竟把宝芝林搬到了妓院旁边。但这令他的众弟子喜上眉梢。妓院老板黄狮虎(陈百祥 饰)将黄飞鸿视作偶像,一心想拜他为师,却不被理会,其妹妹(袁咏仪 饰)等妓女更是被他敬而远之。清廷命官雷一笑(徐忠信 饰)实是义和团余孽,他勾结上级官员及能仁寺花和尚掳掠女性,准备将她们贩卖到南洋。 剧情简介: 黄飞鸿得知雷的阴谋后,开始想办法将被抢女性解救,被雷视作眼中钉。不久他同梁宽、牙擦苏等人表演舞狮时,因之前为救治病人拿自己当实验品服用西药,双耳突然失聪,被雷及其手下装扮的蜈蚣击败。回佛山医治路上,他遇到将他误会的铁燕(张敏 饰)和其父亲,他们从四川来到广州找寻失踪的妹妹时,曾因听闻雷一笑与黄飞鸿的对话将两人视为一伙。

黄飞鸿也会做糗事:听信弟子梁宽(梁家仁 饰)及牙擦苏(张卫健 饰),他竟把宝芝林搬到了妓院旁边。但这令他的众弟子喜上眉梢。妓院老板黄狮虎(陈百祥 饰)将黄飞鸿视作偶像,一心想拜他为师,却不被理会,其妹妹(袁咏仪 饰)等妓女更是被他敬而远之。清廷命官雷一笑(徐忠信 饰)实是义和团余孽,他勾结上级官员及能仁寺花和尚掳掠女性,准备将她们贩卖到南洋。 剧情简介: 黄飞鸿得知雷的阴谋后,开始想办法将被抢女性解救,被雷视作眼中钉。不久他同梁宽、牙擦苏等人表演舞狮时,因之前为救治病人拿自己当实验品服用西药,双耳突然失聪,被雷及其手下装扮的蜈蚣击败。回佛山医治路上,他遇到将他误会的铁燕(张敏 饰)和其父亲,他们从四川来到广州找寻失踪的妹妹时,曾因听闻雷一笑与黄飞鸿的对话将两人视为一伙。

Trang chủ
/
Phim
/

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

206ms

Chậm

Node HK

61ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

86ms

Trung bình

Node SG

76ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Đăng ký tán tỉnh - Phim Lãng Mạn 2004
1.0
Phim Lãng Mạn

Đăng ký tán tỉnh

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.2
Hài kịch

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và cái vạc Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.3
Hài kịch

Con nai và cái vạc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông - Hài kịch 2001
6.2
Hài kịch

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông - Phim Lãng Mạn 1998
6.6
Phim Lãng Mạn

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng - Kịch 2003
6.6
Kịch

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

黑白森林粤语 - 剧情片 2003
6.6
剧情片

黑白森林粤语

剧情片 · 中国香港

黑马王子国语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子国语

剧情片 · 中国香港

黑马王子粤语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子粤语

剧情片 · 中国香港

Rồng Sông Hồ Quan Thoại - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Sông Hồ Quan Thoại

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rồng Quảng Đông - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

与龙共舞国语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞国语

剧情片 · 中国香港

与龙共舞粤语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞粤语

剧情片 · 中国香港