黑马王子粤语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

黑马王子粤语 - 剧情片 (1999)

黑马王子粤语

6.2
剧情片
1999
中国香港

Đạo diễn:

王晶

冰(李嘉欣 饰)是一个上海著名企业家的女儿,为了寻找与自己的失散了十几年的亲生母亲,不惜瞒着父亲来到香港,并认识了“黑马王子”华弟(刘德华 饰),华弟好心收留了她,并与母亲一起帮她寻找生母。不料冰被人绑架,华弟协助警方救出了冰。冰受伤后,华弟更把自己的一部分肝脏捐给了冰。冰与父亲一起回到了上海,可是正在修养期间的她发现自己已经爱上了华弟。就在她生日那天,父亲说要介绍她认识一位“白马王子”……

冰(李嘉欣 饰)是一个上海著名企业家的女儿,为了寻找与自己的失散了十几年的亲生母亲,不惜瞒着父亲来到香港,并认识了“黑马王子”华弟(刘德华 饰),华弟好心收留了她,并与母亲一起帮她寻找生母。不料冰被人绑架,华弟协助警方救出了冰。冰受伤后,华弟更把自己的一部分肝脏捐给了冰。冰与父亲一起回到了上海,可是正在修养期间的她发现自己已经爱上了华弟。就在她生日那天,父亲说要介绍她认识一位“白马王子”……

Trang chủ
/
Phim
/

黑马王子粤语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

293ms

Chậm

Node HK

58ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

83ms

Trung bình

Node SG

83ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Đăng ký tán tỉnh - Phim Lãng Mạn 2004
1.0
Phim Lãng Mạn

Đăng ký tán tỉnh

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.2
Hài kịch

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và cái vạc Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.3
Hài kịch

Con nai và cái vạc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông - Hài kịch 2001
6.2
Hài kịch

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông - Phim Lãng Mạn 1998
6.6
Phim Lãng Mạn

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng - Kịch 2003
6.6
Kịch

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

黑白森林粤语 - 剧情片 2003
6.6
剧情片

黑白森林粤语

剧情片 · 中国香港

黑马王子国语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子国语

剧情片 · 中国香港

Rồng Sông Hồ Quan Thoại - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Sông Hồ Quan Thoại

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rồng Quảng Đông - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

与龙共舞国语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞国语

剧情片 · 中国香港

与龙共舞粤语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞粤语

剧情片 · 中国香港