与龙共舞国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

与龙共舞国语 - 剧情片 (1991)

与龙共舞国语

7.4
剧情片
1991
中国香港

Đạo diễn:

王晶

龙家俊(刘德华饰)出身大富之家,事业有成,不仅是公司的董事长,还拥有数亿身价。只是感情方面一片空白,面对表妹(翁虹饰)的迷恋无动于衷,却对一个偶然在路上看到的女子月光(张敏饰)动了心。 原来月光与老妈(叶德娴饰)在大屿山经营茶餐厅,老妈有时候靠打麻将出千赚点不义之财。无 独有偶,月光又碰巧进了龙家俊的公司,成了他公司的女员工。 一次龙家俊和表妹游船河发生争执,被踢下海偶然混进偷渡客中,被警察追赶,误打误撞进了月光的家。他于是将计就计扮成大陆偷渡客在月光的小店里打起了工,而此时龙家俊的助手(吴孟达饰)正到处找他......

龙家俊(刘德华饰)出身大富之家,事业有成,不仅是公司的董事长,还拥有数亿身价。只是感情方面一片空白,面对表妹(翁虹饰)的迷恋无动于衷,却对一个偶然在路上看到的女子月光(张敏饰)动了心。 原来月光与老妈(叶德娴饰)在大屿山经营茶餐厅,老妈有时候靠打麻将出千赚点不义之财。无 独有偶,月光又碰巧进了龙家俊的公司,成了他公司的女员工。 一次龙家俊和表妹游船河发生争执,被踢下海偶然混进偷渡客中,被警察追赶,误打误撞进了月光的家。他于是将计就计扮成大陆偷渡客在月光的小店里打起了工,而此时龙家俊的助手(吴孟达饰)正到处找他......

Trang chủ
/
Phim
/

与龙共舞国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

228ms

Chậm

Node HK

53ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

98ms

Trung bình

Node SG

58ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.2
Hài kịch

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và cái vạc Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.3
Hài kịch

Con nai và cái vạc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông - Hài kịch 2001
6.2
Hài kịch

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông - Phim Lãng Mạn 1998
6.6
Phim Lãng Mạn

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng - Kịch 2003
6.6
Kịch

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

黑白森林粤语 - 剧情片 2003
6.6
剧情片

黑白森林粤语

剧情片 · 中国香港

黑马王子国语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子国语

剧情片 · 中国香港

黑马王子粤语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子粤语

剧情片 · 中国香港

Rồng Sông Hồ Quan Thoại - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Sông Hồ Quan Thoại

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rồng Quảng Đông - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

与龙共舞粤语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞粤语

剧情片 · 中国香港

追龙国语 - 动作片 2017
7.2
动作片

追龙国语

动作片 · 中国香港,中国大陆