花好月圆国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

花好月圆国语 - 喜剧片 (2004)

花好月圆国语

6.2
喜剧片
2004
中国香港

Đạo diễn:

叶锦鸿

元元公主(杨千嬅饰)是皇上盼望已久的女儿,可是公主天生就有一股十分难闻的体臭,多位御医也无法解决这个难题。从小就没有人愿意跟公主在一起。眼看公主到了婚嫁的年龄,皇帝宣布如果谁能成功治愈公主的病便把公主许配之。沈梦溪(任贤齐饰)是一名穷花匠,努力与其他神医争取,但首御医(钟镇涛饰)为了让他的徒弟胜出,刁难梦溪之余还用手段使他落败。他准许继续研究新药帮助公主。 他偶遇了卖鱼少女含香(杨千嬅饰),她身上也有一股同样的味道,含香也愿意帮他做试验。屡次失败后,两人踏上了寻找花香香料的旅途,感情俱增。 限期已到,梦溪到了皇宫,见了公主,才知道原来公主是他最熟悉的女孩。

元元公主(杨千嬅饰)是皇上盼望已久的女儿,可是公主天生就有一股十分难闻的体臭,多位御医也无法解决这个难题。从小就没有人愿意跟公主在一起。眼看公主到了婚嫁的年龄,皇帝宣布如果谁能成功治愈公主的病便把公主许配之。沈梦溪(任贤齐饰)是一名穷花匠,努力与其他神医争取,但首御医(钟镇涛饰)为了让他的徒弟胜出,刁难梦溪之余还用手段使他落败。他准许继续研究新药帮助公主。 他偶遇了卖鱼少女含香(杨千嬅饰),她身上也有一股同样的味道,含香也愿意帮他做试验。屡次失败后,两人踏上了寻找花香香料的旅途,感情俱增。 限期已到,梦溪到了皇宫,见了公主,才知道原来公主是他最熟悉的女孩。

Trang chủ
/
Phim
/

花好月圆国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

210ms

Chậm

Node HK

35ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

70ms

Trung bình

Node SG

80ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Hoa oải hương Mandarin - Phim lãng mạn 2000
6.8
Phim lãng mạn

Hoa oải hương Mandarin

Phim lãng mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông hoa oải hương - Phim lãng mạn 2000
6.8
Phim lãng mạn

Tiếng Quảng Đông hoa oải hương

Phim lãng mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

半支烟国语 - 剧情片 1999
7.3
剧情片

半支烟国语

剧情片 · 中国香港

Nửa điếu thuốc lá Quảng Đông - Kịch 1999
7.3
Kịch

Nửa điếu thuốc lá Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

花好月圆粤语 - 喜剧片 2004
6.2
喜剧片

花好月圆粤语

喜剧片 · 中国香港

Lavender [Bình luận phim và truyền hình] - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 2000
6.8
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Lavender [Bình luận phim và truyền hình]

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiểu thuyết lãng mạn bay - Kịch 1997
1.0
Kịch

Tiểu thuyết lãng mạn bay

Kịch · Hồng Kông

Trăng tròn - Hài kịch 2004
2.0
Hài kịch

Trăng tròn

Hài kịch · Hồng Kông

Nửa điếu thuốc - Kịch 1999
10.0
Kịch

Nửa điếu thuốc

Kịch · Hồng Kông

Fang Shiyu Quảng Đông - Hài kịch 1993
8.1
Hài kịch

Fang Shiyu Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

金玉满堂国语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂国语

喜剧片 · 中国香港

金玉满堂粤语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂粤语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征国语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征国语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征粤语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征粤语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港