小亲亲国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

小亲亲国语 - 喜剧片 (2000)

小亲亲国语

7.0
喜剧片
2000
中国香港

Đạo diễn:

奚仲文

专栏作家吴秋月(陈慧琳 饰)笔锋一向泼辣,并以专栏《月经》闻名。因为一张怀旧的黑胶唱片与电台DJ章戎结怨。章戎专门在电台聆听听众的感情烦恼事。接着二人有了更多的见面机会,可是每次都是斗气收场,水火不容。但不过多久的相处,两人却互有了好感,很快陷入了热恋。秋月的前男友此时想要回到秋月的身边,并向求婚及提出移民的要求。秋月收拾好了行李做好了准备,可是心里却始终不知如何是好,心里还是放不下章戎。

专栏作家吴秋月(陈慧琳 饰)笔锋一向泼辣,并以专栏《月经》闻名。因为一张怀旧的黑胶唱片与电台DJ章戎结怨。章戎专门在电台聆听听众的感情烦恼事。接着二人有了更多的见面机会,可是每次都是斗气收场,水火不容。但不过多久的相处,两人却互有了好感,很快陷入了热恋。秋月的前男友此时想要回到秋月的身边,并向求婚及提出移民的要求。秋月收拾好了行李做好了准备,可是心里却始终不知如何是好,心里还是放不下章戎。

Trang chủ
/
Phim
/

小亲亲国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

209ms

Chậm

Node HK

64ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

109ms

Trung bình

Node SG

79ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

小亲亲粤语 - 喜剧片 2000
7.0
喜剧片

小亲亲粤语

喜剧片 · 中国香港

Tiếng phổ thông Anna Madeleine - Hài kịch 1998
7.5
Hài kịch

Tiếng phổ thông Anna Madeleine

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Anna Madeleine - Hài kịch 1998
7.5
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Anna Madeleine

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Nam Thân Nữ Ái - Hài kịch 2000
3.0
Hài kịch

Nam Thân Nữ Ái

Hài kịch · Hồng Kông

Anna Madeleine [Bình luận phim và truyền hình] - Bình Luận Phim Và Truyền Hình 1998
7.5
Bình Luận Phim Và Truyền Hình

Anna Madeleine [Bình luận phim và truyền hình]

Bình Luận Phim Và Truyền Hình · Hồng Kông, Trung Quốc

Anna Madeleine - Hài kịch 1998
3.0
Hài kịch

Anna Madeleine

Hài kịch · Hồng Kông

Fang Shiyu Quảng Đông - Hài kịch 1993
8.1
Hài kịch

Fang Shiyu Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

金玉满堂国语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂国语

喜剧片 · 中国香港

金玉满堂粤语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂粤语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征国语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征国语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征粤语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征粤语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Bắc, tiếng Nam và tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1989
6.1
Hài kịch

Tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Bắc, tiếng Nam và tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

人间喜剧国语 - 喜剧片 2010
7.4
喜剧片

人间喜剧国语

喜剧片 · 中国香港

人间喜剧粤语 - 喜剧片 2010
7.4
喜剧片

人间喜剧粤语

喜剧片 · 中国香港