阖家辣国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

阖家辣国语 - 喜剧片 (2022)

阖家辣国语

6.0
喜剧片
2022
中国香港

Đạo diễn:

郑晋轩

新冠疫情爆發,戲院、健身中心關閉,食肆無晚市;很多打工仔「被no-pay」,不過Coba (呂爵安 飾)竟然發掘了一個商機! 本為音樂節搞手的Coba因疫情關係被逼在家工作,每日與家人困獸鬥;的士佬老豆Alan (鄭中基 飾)冇工開終日無所事事撩交嗌,媽咪Rita (梁詠琪 飾)日刴夜刴做辣椒醬,人聲刀聲煩過唐三藏唸經聲!直至一次聽見朋友大讚媽咪的手工辣椒醬美味無窮,Coba便靈機一轉,說服父母一起製作辣椒醬在網上平台出售「做老闆」!豈料,疫情持續,在家吃飯成為新常態,辣椒醬生意越做越有,Coba一家應接不暇。就連跳舞群組姑媽Wendy (吳君如 飾)也在完成隔離後,馬上加入幫手整辣椒醬!

新冠疫情爆發,戲院、健身中心關閉,食肆無晚市;很多打工仔「被no-pay」,不過Coba (呂爵安 飾)竟然發掘了一個商機! 本為音樂節搞手的Coba因疫情關係被逼在家工作,每日與家人困獸鬥;的士佬老豆Alan (鄭中基 飾)冇工開終日無所事事撩交嗌,媽咪Rita (梁詠琪 飾)日刴夜刴做辣椒醬,人聲刀聲煩過唐三藏唸經聲!直至一次聽見朋友大讚媽咪的手工辣椒醬美味無窮,Coba便靈機一轉,說服父母一起製作辣椒醬在網上平台出售「做老闆」!豈料,疫情持續,在家吃飯成為新常態,辣椒醬生意越做越有,Coba一家應接不暇。就連跳舞群組姑媽Wendy (吳君如 飾)也在完成隔離後,馬上加入幫手整辣椒醬!

Trang chủ
/
Phim
/

阖家辣国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

221ms

Chậm

Node HK

46ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

71ms

Trung bình

Node SG

51ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Tiếng Quảng Đông cho cả gia đình - Hài kịch 2022
6.0
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông cho cả gia đình

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Niềm vui gia đình - Hài kịch 2022
8.0
Hài kịch

Niềm vui gia đình

Hài kịch · Hồng Kông

Fang Shiyu Quảng Đông - Hài kịch 1993
8.1
Hài kịch

Fang Shiyu Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hồng Phúc Kỳ Thiên Quan

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông - Hài kịch 1991
6.7
Hài kịch

Hong Fu Qi Tian Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

金玉满堂国语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂国语

喜剧片 · 中国香港

金玉满堂粤语 - 喜剧片 1995
8.2
喜剧片

金玉满堂粤语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征国语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征国语

喜剧片 · 中国香港

飞虎出征粤语 - 喜剧片 2013
6.6
喜剧片

飞虎出征粤语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Bắc, tiếng Nam và tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1989
6.1
Hài kịch

Tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Bắc, tiếng Nam và tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

人间喜剧国语 - 喜剧片 2010
7.4
喜剧片

人间喜剧国语

喜剧片 · 中国香港

人间喜剧粤语 - 喜剧片 2010
7.4
喜剧片

人间喜剧粤语

喜剧片 · 中国香港

Cô gái Spitfire tiếng phổ thông - Hài kịch 1992
6.2
Hài kịch

Cô gái Spitfire tiếng phổ thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Cô gái Spitfire Quảng Đông - Hài kịch 1992
6.2
Hài kịch

Cô gái Spitfire Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông Trung Quốc

天才与白痴国语 - 喜剧片 1975
7.5
喜剧片

天才与白痴国语

喜剧片 · 中国香港

天才与白痴粤语 - 喜剧片 1975
7.5
喜剧片

天才与白痴粤语

喜剧片 · 中国香港