痴心的我粤语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

痴心的我粤语 - 剧情片 (1986)

痴心的我粤语

7.4
剧情片
1986
中国香港

Đạo diễn:

高志森

家境平平的阿珍(李丽珍 饰)外表娴淑美丽,实则泼辣果敢,她因参与打架斗殴而被迫转校。在新学校里,阿珍受到同学欺负,关键时刻校董女儿阿美(罗美薇 饰)出手相助。放学后阿美遭到报复,这时阿珍挺身而出,将坏同学悉数打倒,她和阿美自此也成为了好朋友。 好朋友各有各的心事:一次偶然的恶作剧,让阿美结识了在加拿大留学的学友(张学友 饰),在有限的假期内,两人开始了短暂的交往,阿美品尝着爱情之花的甜蜜与苦涩;阿珍爱上了帅气硬朗的飞车当米高(王敏德 饰),然而才刚刚开始的恋情,却因一场意外戛然而止……

家境平平的阿珍(李丽珍 饰)外表娴淑美丽,实则泼辣果敢,她因参与打架斗殴而被迫转校。在新学校里,阿珍受到同学欺负,关键时刻校董女儿阿美(罗美薇 饰)出手相助。放学后阿美遭到报复,这时阿珍挺身而出,将坏同学悉数打倒,她和阿美自此也成为了好朋友。 好朋友各有各的心事:一次偶然的恶作剧,让阿美结识了在加拿大留学的学友(张学友 饰),在有限的假期内,两人开始了短暂的交往,阿美品尝着爱情之花的甜蜜与苦涩;阿珍爱上了帅气硬朗的飞车当米高(王敏德 饰),然而才刚刚开始的恋情,却因一场意外戛然而止……

Trang chủ
/
Phim
/

痴心的我粤语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

225ms

Chậm

Node HK

50ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

95ms

Trung bình

Node SG

55ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Gia Đình Vui Vẻ Tiếng Quan Thoại - Hài kịch 1989
7.6
Hài kịch

Gia Đình Vui Vẻ Tiếng Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Vui Vẻ Gia Đình - Hài kịch 1989
7.6
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Vui Vẻ Gia Đình

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Cánh Đồng Hoa Quan Thoại - Hài kịch 1993
7.7
Hài kịch

Cánh Đồng Hoa Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Cánh Đồng Hoa Quảng Đông - Hài kịch 1993
7.7
Hài kịch

Cánh Đồng Hoa Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

我和春天有个约会国语 - 剧情片 1994
8.0
剧情片

我和春天有个约会国语

剧情片 · 中国香港

我和春天有个约会粤语 - 剧情片 1994
8.0
剧情片

我和春天有个约会粤语

剧情片 · 中国香港

家有喜事国语 - 剧情片 1992
8.5
剧情片

家有喜事国语

剧情片 · 中国香港

开心鬼放暑假国语 - 喜剧片 1985
7.5
喜剧片

开心鬼放暑假国语

喜剧片 · 中国香港

开心鬼放暑假粤语 - 喜剧片 1985
7.5
喜剧片

开心鬼放暑假粤语

喜剧片 · 中国香港

爱情敏感地带国语 - 喜剧片 2000
5.1
喜剧片

爱情敏感地带国语

喜剧片 · 中国香港

爱情敏感地带粤语 - 喜剧片 2000
5.1
喜剧片

爱情敏感地带粤语

喜剧片 · 中国香港

Nhà Giàu Quảng Đông - Hài kịch 1994
7.8
Hài kịch

Nhà Giàu Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rich House Mandarin - Hài kịch 1994
7.8
Hài kịch

Rich House Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hạnh Phúc Ma Quan - Hài kịch 1984
7.7
Hài kịch

Hạnh Phúc Ma Quan

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Ma Hạnh Phúc - Hài kịch 1984
7.7
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Ma Hạnh Phúc

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

九星报喜粤语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

九星报喜粤语

喜剧片 · 中国香港

九星报喜国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

九星报喜国语

喜剧片 · 中国香港

鸡同鸭讲国语 - 喜剧片 1988
7.9
喜剧片

鸡同鸭讲国语

喜剧片 · 中国香港

Gà vịt nói tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
7.9
Hài kịch

Gà vịt nói tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Trung Quốc mê đắm - Kịch 1986
7.4
Kịch

Người Trung Quốc mê đắm

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc