九星报喜国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

九星报喜国语 - 喜剧片 (1998)

九星报喜国语

6.9
喜剧片
1998
中国香港

Đạo diễn:

高志森

彩虹村本是民风淳朴的和谐之村,谁知新上任的知县却见不得村民们互助友爱,认为人性本恶,于是搞得村子上下鸡犬不宁,人人自私自利。原来这新知县马麟大(黄百鸣 饰)本是朝廷四品高官,可是却生性贪婪,心术不正。其二弟马麟举(周文健 饰)更是一个好色之徒,唯有三弟马麟祥(张国荣 饰)为人善良,英俊潇洒。可就在马麟大来彩虹村上任的路上,三弟却不知所踪。原来此时的马麟祥偶遇了彩虹村相国夫人的侄女紫云(吴倩莲 饰),两人一见钟情。最终,彩虹村能否重拾往日的美好?马麟祥与紫云又能否有情人终成眷属呢?

彩虹村本是民风淳朴的和谐之村,谁知新上任的知县却见不得村民们互助友爱,认为人性本恶,于是搞得村子上下鸡犬不宁,人人自私自利。原来这新知县马麟大(黄百鸣 饰)本是朝廷四品高官,可是却生性贪婪,心术不正。其二弟马麟举(周文健 饰)更是一个好色之徒,唯有三弟马麟祥(张国荣 饰)为人善良,英俊潇洒。可就在马麟大来彩虹村上任的路上,三弟却不知所踪。原来此时的马麟祥偶遇了彩虹村相国夫人的侄女紫云(吴倩莲 饰),两人一见钟情。最终,彩虹村能否重拾往日的美好?马麟祥与紫云又能否有情人终成眷属呢?

Trang chủ
/
Phim
/

九星报喜国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

203ms

Chậm

Node HK

58ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

73ms

Trung bình

Node SG

73ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

Gia Đình Vui Vẻ Tiếng Quan Thoại - Hài kịch 1989
7.6
Hài kịch

Gia Đình Vui Vẻ Tiếng Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Vui Vẻ Gia Đình - Hài kịch 1989
7.6
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Vui Vẻ Gia Đình

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Cánh Đồng Hoa Quan Thoại - Hài kịch 1993
7.7
Hài kịch

Cánh Đồng Hoa Quan Thoại

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Cánh Đồng Hoa Quảng Đông - Hài kịch 1993
7.7
Hài kịch

Cánh Đồng Hoa Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

我和春天有个约会国语 - 剧情片 1994
8.0
剧情片

我和春天有个约会国语

剧情片 · 中国香港

我和春天有个约会粤语 - 剧情片 1994
8.0
剧情片

我和春天有个约会粤语

剧情片 · 中国香港

家有喜事国语 - 剧情片 1992
8.5
剧情片

家有喜事国语

剧情片 · 中国香港

开心鬼放暑假国语 - 喜剧片 1985
7.5
喜剧片

开心鬼放暑假国语

喜剧片 · 中国香港

开心鬼放暑假粤语 - 喜剧片 1985
7.5
喜剧片

开心鬼放暑假粤语

喜剧片 · 中国香港

爱情敏感地带国语 - 喜剧片 2000
5.1
喜剧片

爱情敏感地带国语

喜剧片 · 中国香港

爱情敏感地带粤语 - 喜剧片 2000
5.1
喜剧片

爱情敏感地带粤语

喜剧片 · 中国香港

Nhà Giàu Quảng Đông - Hài kịch 1994
7.8
Hài kịch

Nhà Giàu Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rich House Mandarin - Hài kịch 1994
7.8
Hài kịch

Rich House Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Hạnh Phúc Ma Quan - Hài kịch 1984
7.7
Hài kịch

Hạnh Phúc Ma Quan

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quảng Đông Ma Hạnh Phúc - Hài kịch 1984
7.7
Hài kịch

Tiếng Quảng Đông Ma Hạnh Phúc

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

九星报喜粤语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

九星报喜粤语

喜剧片 · 中国香港

鸡同鸭讲国语 - 喜剧片 1988
7.9
喜剧片

鸡同鸭讲国语

喜剧片 · 中国香港

Gà vịt nói tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
7.9
Hài kịch

Gà vịt nói tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Trung Quốc mê đắm - Kịch 1986
7.4
Kịch

Người Trung Quốc mê đắm

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Làm Tôi Say Mê Tiếng Quảng Đông - Kịch 1986
7.4
Kịch

Làm Tôi Say Mê Tiếng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc