雀圣2:自摸天后国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

雀圣2:自摸天后国语 - 喜剧片 (2005)

雀圣2:自摸天后国语

6.1
喜剧片
2005
中国香港

Đạo diễn:

王晶

细芬(应采儿 饰)表面上是一个普通的家庭主妇,但事实上她是麻雀高手过三洞的徒弟,精通麻雀。她爱麻雀但更爱丈夫子雄(尹子维 饰),而丈夫则不喜欢她沉醉麻雀。子雄是个不务正业的小混混,得到赌坛老大鬼哥的赏识。同时,鬼哥的妹妹也看上了子雄,千方百计要从细芬手中夺得子雄,细芬十分担忧。细芬的师姐十三飞(元秋 饰)和师妹初恋(李笼怡 饰)出招教授。但子雄还是受不住诱惑,决定跟细芬离婚。细芬在麻雀台上与波波对阵时输掉了丈夫。细芬伤心自杀,经师父及师姐师妹的鼓励,决定把失去的自信找回来,誓要在雀神大赛上赢回波波……

细芬(应采儿 饰)表面上是一个普通的家庭主妇,但事实上她是麻雀高手过三洞的徒弟,精通麻雀。她爱麻雀但更爱丈夫子雄(尹子维 饰),而丈夫则不喜欢她沉醉麻雀。子雄是个不务正业的小混混,得到赌坛老大鬼哥的赏识。同时,鬼哥的妹妹也看上了子雄,千方百计要从细芬手中夺得子雄,细芬十分担忧。细芬的师姐十三飞(元秋 饰)和师妹初恋(李笼怡 饰)出招教授。但子雄还是受不住诱惑,决定跟细芬离婚。细芬在麻雀台上与波波对阵时输掉了丈夫。细芬伤心自杀,经师父及师姐师妹的鼓励,决定把失去的自信找回来,誓要在雀神大赛上赢回波波……

Trang chủ
/
Phim
/

雀圣2:自摸天后国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

206ms

Chậm

Node HK

61ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

76ms

Trung bình

Node SG

76ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.2
Hài kịch

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và cái vạc Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.3
Hài kịch

Con nai và cái vạc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông - Hài kịch 2001
6.2
Hài kịch

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông - Phim Lãng Mạn 1998
6.6
Phim Lãng Mạn

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng - Kịch 2003
6.6
Kịch

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

黑白森林粤语 - 剧情片 2003
6.6
剧情片

黑白森林粤语

剧情片 · 中国香港

黑马王子国语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子国语

剧情片 · 中国香港

黑马王子粤语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子粤语

剧情片 · 中国香港

Rồng Sông Hồ Quan Thoại - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Sông Hồ Quan Thoại

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rồng Quảng Đông - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

与龙共舞国语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞国语

剧情片 · 中国香港

与龙共舞粤语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞粤语

剧情片 · 中国香港