超级学校霸王粤语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

超级学校霸王粤语 - 喜剧片 (1993)

超级学校霸王粤语

7.6
喜剧片
1993
中国香港

Đạo diễn:

王晶

2043年7月1日,犯罪大王将军(卢惠光饰)被捕,一星期后由铁面无私的法官余铁雄(张卫健饰)主审。将军特派其黑社会爪牙健(郑伊健饰)返回50年前寻找铁雄,并将其洗脑使他无法进行审判。政府知情后特派飞龙特警铁面(刘德华饰)、扫帚头(张学友饰)及发达星(任达华饰)返回1993年去保护铁雄。 时大雄为93年一中学长期留班生,常遭同学余忌安(许志安饰)作弄毒打,只有女友采妮(杨采妮饰)对他真心。飞龙三特警混进学校,扫帚头当上老师,铁面做大雄同学,星则任大雄跟班,帮大雄打赢忌安,并向他套取铁雄下落,但大雄却表示校内并无铁雄此人。在这时健亦扮成老师混入学校,另一边大雄母亲要改嫁理查德余……最终飞龙特警能完成任务吗?

2043年7月1日,犯罪大王将军(卢惠光饰)被捕,一星期后由铁面无私的法官余铁雄(张卫健饰)主审。将军特派其黑社会爪牙健(郑伊健饰)返回50年前寻找铁雄,并将其洗脑使他无法进行审判。政府知情后特派飞龙特警铁面(刘德华饰)、扫帚头(张学友饰)及发达星(任达华饰)返回1993年去保护铁雄。 时大雄为93年一中学长期留班生,常遭同学余忌安(许志安饰)作弄毒打,只有女友采妮(杨采妮饰)对他真心。飞龙三特警混进学校,扫帚头当上老师,铁面做大雄同学,星则任大雄跟班,帮大雄打赢忌安,并向他套取铁雄下落,但大雄却表示校内并无铁雄此人。在这时健亦扮成老师混入学校,另一边大雄母亲要改嫁理查德余……最终飞龙特警能完成任务吗?

Trang chủ
/
Phim
/

超级学校霸王粤语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

267ms

Chậm

Node HK

62ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

87ms

Trung bình

Node SG

57ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.2
Hài kịch

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và cái vạc Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.3
Hài kịch

Con nai và cái vạc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông - Hài kịch 2001
6.2
Hài kịch

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông - Phim Lãng Mạn 1998
6.6
Phim Lãng Mạn

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng - Kịch 2003
6.6
Kịch

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

黑白森林粤语 - 剧情片 2003
6.6
剧情片

黑白森林粤语

剧情片 · 中国香港

黑马王子国语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子国语

剧情片 · 中国香港

黑马王子粤语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子粤语

剧情片 · 中国香港

Rồng Sông Hồ Quan Thoại - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Sông Hồ Quan Thoại

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rồng Quảng Đông - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

与龙共舞国语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞国语

剧情片 · 中国香港

与龙共舞粤语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞粤语

剧情片 · 中国香港