澳门风云3国语 - HD

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

澳门风云3国语 - 喜剧片 (2016)

澳门风云3国语

4.5
喜剧片
2016
中国香港,中国大陆

Đạo diễn:

王晶

刘伟强

石一坚(周润发 饰)在女儿(童菲 饰)的婚礼上,因误用兄弟小马(张家辉 饰)的“催眠治疗”加上机器人炸弹袭击而变得精神错乱。神秘人物易天行(张学友 饰)一心想要置石一坚于死地,幸亏龙五(向华强 饰)带领儿子龙十五(向佐 饰)及时营救。“赌侠”刀仔(刘德华 饰)与赌神表妹高菲(李宇春 饰)也一起来帮助石一坚恢复记忆,众人终于知道易天行就是幕后黑手,为了调查清楚真相,石一坚与“赌神”(周润发 饰)联手,最后大战一触即发。

石一坚(周润发 饰)在女儿(童菲 饰)的婚礼上,因误用兄弟小马(张家辉 饰)的“催眠治疗”加上机器人炸弹袭击而变得精神错乱。神秘人物易天行(张学友 饰)一心想要置石一坚于死地,幸亏龙五(向华强 饰)带领儿子龙十五(向佐 饰)及时营救。“赌侠”刀仔(刘德华 饰)与赌神表妹高菲(李宇春 饰)也一起来帮助石一坚恢复记忆,众人终于知道易天行就是幕后黑手,为了调查清楚真相,石一坚与“赌神”(周润发 饰)联手,最后大战一触即发。

Trang chủ
/
Phim
/

澳门风云3国语

/

HD

Danh sách tập

1 tập

Mẹo tăng năng suất:

Xem Netflix, YouTube 4K hay Disney+ độc quyền? TonBoVPN mở khóa streaming toàn cầu 4K. Đăng ký với mã mời — cả hai bên đều nhận $1.

Sign up with code SULIAN — both sides get $1

Trạng thái node văn phòng toàn cầu

Node US-West

203ms

Chậm

Node HK

58ms

Nhanh

Node JP-Tokyo

103ms

Trung bình

Node SG

73ms

Nhanh

Khi làm việc xuyên biên giới hoặc dùng công cụ AI, hãy kết nối qua TonBoVPN Node Văn phòng Toàn cầu để có trải nghiệm tốt nhất.

Có thể bạn thích

赌侠1999国语 - 喜剧片 1998
6.9
喜剧片

赌侠1999国语

喜剧片 · 中国香港

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông) - Hài kịch 1998
6.9
Hài kịch

Con bạc 1999 (tiếng Quảng Đông)

Hài kịch · Hồng Kông

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣国语

喜剧片 · 中国香港

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语 - 喜剧片 1993
7.3
喜剧片

黄飞鸿之铁鸡斗蜈蚣粤语

喜剧片 · 中国香港

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Phổ Thông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.9
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Mandarin

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1988
6.7
Hài kịch

Người Bạn Xấu Nhất Tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.2
Hài kịch

Con nai và chiếc vạc 2: Rồng dạy tiếng Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Con nai và cái vạc Quảng Đông - Hài kịch 1992
8.3
Hài kịch

Con nai và cái vạc Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông - Hài kịch 2001
6.2
Hài kịch

Người Nói Chuyện Tình Quảng Đông

Hài kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông - Phim Lãng Mạn 1998
6.6
Phim Lãng Mạn

Tình Yêu Thế Kỷ Mới Tiếng Quảng Đông

Phim Lãng Mạn · Hồng Kông, Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng - Kịch 2003
6.6
Kịch

Tiếng Quan Thoại Rừng Đen Trắng

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

黑白森林粤语 - 剧情片 2003
6.6
剧情片

黑白森林粤语

剧情片 · 中国香港

黑马王子国语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子国语

剧情片 · 中国香港

黑马王子粤语 - 剧情片 1999
6.2
剧情片

黑马王子粤语

剧情片 · 中国香港

Rồng Sông Hồ Quan Thoại - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Sông Hồ Quan Thoại

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

Rồng Quảng Đông - Kịch 1998
7.2
Kịch

Rồng Quảng Đông

Kịch · Hồng Kông, Trung Quốc

与龙共舞国语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞国语

剧情片 · 中国香港

与龙共舞粤语 - 剧情片 1991
7.4
剧情片

与龙共舞粤语

剧情片 · 中国香港